028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Sức khỏe, Dinh dưỡng

Đây là lý do bạn không nên để cơ thể bị thiếu kẽm

(VOH) - Kẽm là một trong những vi khoáng tố không thể thiếu cho sự phát triển của cơ thể. Vậy tác dụng của kẽm là gì, có thật sự cần thiết phải bổ sung mỗi ngày không?

1. Kẽm là chất gì?

Kẽm (ký hiệu là Zn) là một chất khoáng vi lượng thiết yếu cho sinh vật và sức khỏe con người, đặc biệt trong quá trình phát triển của thai nhi và của trẻ sau khi sinh. Kẽm được đưa vào cơ thể chủ yếu qua đường tiêu hóa và được hấp thu ở ruột non. 

Cho đến nay, các nghiên cứu về kẽm và vai trò của kẽm trong sự tăng trưởng, phát triển được giới y khoa đặc biệt quan tâm. Ngày càng có nhiều bằng chứng khẳng định tầm quan trọng của kẽm đối với các cơ quan chức năng của cơ thể.

tac-dung-cua-kem-doi-voi-suc-khoe-ai-cung-nen-biet-voh-1

Kẽm là khoáng chất cần thiết đối với cơ thể (Nguồn: Internet)

2. Vai trò của kẽm là gì?

Kẽm là nguyên tố cần thiết để duy trì sự sống của con người cũng như các động vật khác, thực vật và vi sinh vật. Kẽm được tìm thấy trong gần 100 loại enzym đặc biệt, có vai trò là các ion cấu trúc trong yếu tố phiên mã và được lưu trữ, vận chuyển ở dạng thionein kim loại.

Trong các protein, các ion kẽm thường liên kết với các chuỗi amino axit của axit aspartic, axit glutamic, cystein và histidin. Có khoảng 2 – 4g kẽm phân bố trong khắp cơ thể con người. Hầu hết kẽm nằm trong não, cơ, xương, thận và gan, tuy nhiên nồng độ kẽm cao nhất tập trung trong tuyến tiền liệt và các bộ phận của mắt. Tinh dịch cũng rất giàu kẽm, vì đây là yếu tố quan trọng trong chức năng của tuyến tiền liệt và giúp phát triển cơ quan sinh dục.

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của RNA và DNA, truyền tín hiệu và biểu hiện gen. Kẽm cũng quyết định quá trình chết rụng tế bào.

Ngoài ra, kẽm còn đóng vai trò quan trọng trong chức năng bình thường của não và hệ thần kinh trung ương.

3. Chất kẽm có tác dụng gì?

Với những vai trò hết sức quan trọng như vậy, tác dụng của kẽm hữu ích đối với sức khỏe con người. Cụ thể:

3.1 Phát triển và cải thiện não bộ

Theo nghiên cứu, trung tâm bộ nhớ của não bộ chứa một lượng lớn kẽm. Chúng là nguyên tố cần thiết cho sự phát triển của não bộ, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Ở người trưởng thành, kẽm giúp cải thiện sức khỏe não bộ, cùng với vitamin B6, kẽm thúc đẩy sự hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ.

Kẽm cần thiết cho sự tăng trưởng và bảo trì hệ thần kinh nên khi thiếu kẽm có thể đưa đến các vấn đề như trầm cảm, lo âu hoặc năng hơn là rối loạn thần kinh. Vì thế, nhiều người bị căng thẳng thường được khuyến cáo bổ sung kẽm.

3.2 Tác dụng của kẽm đối với phụ nữ mang thai

Kẽm rất cần cho thai nhi. Phụ nữ mang thai thiếu kẽm sẽ dễ sinh non hoặc sinh con có trọng lượng dưới mức trung bình. Trong khoảng 2 tuần sau sinh, sữa mẹ chứa một lượng kẽm rất cao nhưng sau giai đoạn này sẽ giảm mạnh, chỉ còn bằng 5% lượng kẽm trước đó.

3.3 Tác dụng của kẽm đối với đàn ông

Ở nam giới, kẽm có nồng độ cao trong tuyến tiền liệt, tham gia vào sự trao đổi nội tiết tố nam, cân bằng chức năng tuyến tiền liệt, giúp duy trì số lượng và tính di động của tinh trùng cũng như nồng độ testosterone trong huyết thanh. 

3.4 Tác dụng của kẽm đối với phụ nữ

Ở nữ giới, kẽm có tác dụng điều hòa kinh nguyệt, làm giảm các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt

3.5 Đối với mắt

Kẽm có tác dụng tốt đối với thị lực, nó biểu hiện ở việc tập trung cao kẽm được tìm thấy trong các mô mắt, đặc biệt là võng mạc. Nếu mức kẽm trong cơ thể thích hợp thì có thể giúp chống lại bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, đây là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực.

3.6 Tác dụng của kẽm với da

Đối với da, kẽm có khả năng chống viêm, làm lành vết thương, hỗ trợ quá trình tái tạo collagen, sửa chữa ADN…

Theo nghiên cứu, lớp thượng bì của da chứa nhiều kẽm nhất. Do đó, nếu bổ sung kẽm đều đặn, da sẽ có khả năng tái tạo tế bào tốt hơn, da khỏe và trẻ trung hơn. Khi da ở trạng thái khỏe mạnh sẽ phòng tránh bị viêm nhiễm, tình trạng nổi mụn cũng giảm đáng kể.

Như vậy, công dụng của kẽm rất hữu ích đối với sự phát triển và duy trì sức khỏe của cơ thể. Do đó, nếu thiếu khoáng tố vi lượng này một số chức năng của cơ thể sẽ không hoạt động tốt. Vậy làm sao để nhận biết cơ thể bị thiếu kẽm và nên bổ sung bằng cách nào?

4. Dấu hiệu cơ thể bị thiếu kẽm

Khi cơ thể thiếu kẽm thường báo hiệu bằng những triệu chứng sau đây:

  • Giảm khứu giác và vị giác;
  • Biếng ăn, ăn khó tiêu;
  • Cơ thể dễ nhiễm khuẩn;
  • Vết thương lâu lành;
  • Nổi mụn trứng cá;
  • Da thô và xanh xao;
  • Tính tình nóng nảy;
  • Dễ bị trầm cảm, lo âu;
  • Nam giới bị rối loạn cương dương;
  • Đối với trẻ em, cơ thể tăng trưởng chậm…

5. Ai dễ bị thiếu kẽm?

Ai cũng có nguy cơ bị thiếu kẽm nhưng những đối tượng sau đây là thường gặp nhất:

  • Những người uống rượu nhiều có thể bị thiếu kẽm vì chất cồn đào thải kẽm khỏi cơ thể.
  • Các vận động viên cũng dễ bị thiếu kẽm vì khi vận động nhiều, đổ mồ hôi làm thất thoát khoáng chất này.
  • Người ăn chay có thể bị thiếu kẽm vì các món ăn gốc thực vật có rất ít kẽm.

6. Bổ sung kẽm bằng cách nào?

Khi có những biểu hiện cơ thể bị thiếu kẽm thì bạn nên bổ sung khoáng chất này bằng cách:

6.1 Ăn những thực phẩm giàu kẽm

Có thể bổ sung kẽm dễ dàng bằng thực phẩm hàng ngày (Nguồn: Internet)

Kẽm có nhiều trong các loại hải sản, nhất là sò. Ngoài ra, kẽm còn có trong thịt (thịt bò, thịt lợn và thịt cừu), gan, trứng, sữa, men, mầm lúa mạch, hạt bí ngô, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và gừng…

Lưu ý: Những thực phẩm nấu chín có thể bị mất đi một lượng kẽm khá lớn.

6.2 Bổ sung kẽm bằng thuốc hoặc thực phẩm chức năng

Hiện nay, có thể bổ sung kẽm bằng các thành phẩm chế biến sẵn dưới dạng các viên nén hoặc dung dịch uống.

Lưu ý: Không nên tự uống kẽm khi chưa có sự chẩn đoán nào của bác sĩ. Bạn chỉ nên bổ sung kẽm khi đã biết chính xác cơ thể đang bị thiếu kẽm để tránh thừa kẽm. Mặc dù tác dũng của kẽm tốt cho sức khỏe nhưng khi dư kẽm có thể gây buồn nôn, đau bụng, nhức đầu,…Hãy bổ sung kẽm theo chỉ định và liều lượng thích hợp. 

Xem thêm:

NGUỒN THAM KHẢO
  1. Trang 63, 64 - Sách Dinh dưỡng và thực phẩm - Bác sĩ Nguyễn Ý Đức - NXB Y Học (Cập nhật ngày 09/06/2020)


 

kieunu tổng hợp
Tham vấn chuyên gia: Nguyễn Thị Sơn