Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Sự khác nhau giữa động từ nguyên mẫu và danh động từ

    Một số động từ có thể được theo sau bởi cả hai dạng -ing và infinitive. Trong bài học này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem có sự khác biệt gì giữa việc dùng động từ nguyên mẫu và danh động từ không nhé.

    Các trường hợp có sự khác nhau về nghĩa giữa hai cấu trúc.

    1. Remember (nhớ) và forget (quên)

    Remember/ forget + to-infinitive: chỉ hành động tương lai - hành động nhớ/ quên xảy ra trước hành động cần phải thực hiện. 

    Ex: 

    • Please remember to return the book tomorrow. (Xin nhớ trả lại sách vào ngày mai.). 
    • The clothes are still dirty because I forgot to switch on the machine. (Quần áo vẫn còn dơ vì tôi đã quên mở máy giặt.)

    Remember/ forget + verb-ing: chỉ hành động đã qua - hành động nhớ/quên xảy ra sau hành động được diễn đạt bằng danh động từ. Forget + verb-ing được dùng chủ yếu trong cụm từ I'll never... và những cụm từ có nghĩa tương tự.

    Ex: 

    • I'm sure I locked the door. I clearly remember locking it (Chắc chắn là tôi đã khóa cửa. Tôi nhớ rõ ràng là tôi đã khóa.) 
    • I'll never forget seeing him the first time (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên tôi gặp anh ấy.) 
    1. Regret (tiếc; hối tiếc) 

    Regret + to-infinitive: chủ yếu được dùng khi thông báo tin xấu hoặc diễn đạt sự hối tiếc về điều đang làm. 

    Ex: 

    • We regret to tell you that we are unable to help you. (Chúng tôi rất tiếc phải nói là chúng tôi không thể giúp bạn được.)

    Regret + verb-ing: diễn đạt sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. 

    Ex: 

    • I regret leaving school at 14. It was a big mistake. (Tôi thấy tiếc vì đã nghỉ học năm 14 tuổi - Đó là một sai lầm lớn.) 
    1. Stop (ngừng)

    Stop + to-infinitive: chỉ mục đích, có nghĩa ngừng lại (việc đang làm) để làm việc gì đó (khác)

    Ex: 

    • We stopped to rest. (Chúng tôi ngừng lại để nghỉ ngơi.)

    Stop + verb-ing: có nghĩa ngừng làm việc gì (việc đang làm).

    Ex: 

    • There's too much noise. Can you all stop talking, please? (Ồn ào quá. Xin tất cả các bạn ngừng nói chuyện có được không?) . 
    1. Try (cố gắng; thử) 

    Try + to-infinitive: chỉ sự nỗ lực – cố gắng làm điều gì đó.

    Ex: 

    • I tried to move the table, but it was too heavy. (Tôi cố chuyển cái bàn, nhưng nó quá nặng.)

    Try + verb-ing: chỉ sự thử nghiệm - làm điều gì đó nhằm thử nghiệm hoặc kiểm tra.

    Ex: 

    • Try phoning his home number. (Thử gọi về nhà ông ta xem.) 
    1. Go on (tiếp tục)

    Go on + to-infinitive: chỉ sư thay đổi của hành động - tiếp tục làm việc gì sau khi đã làm xong một việc khác..

    Ex: 

    • After discussing the economy, the minister went on to talk about foreign policy. (Sau khi thảo luận về vấn đề kinh tế, ông bộ trưởng tiếp tục nói về chính sách đối ngoại.)

    Go on + verb-ing: chỉ sự liên tục của một hành động tiếp tục làm một điều gì đó.

    Ex: 

    • I can't go on pretending that everything is okay when it clearly isn't. (Tôi không thể tiếp tục làm ra vẻ mọi chuyện vẫn ổn trong khi rõ ràng là nó không ổn.)
    1. Mean (có ý định; có nghĩa) 

    Mean (+ object) + to-infinitive: chỉ dự định hoặc ý định (=intend) 

    Ex: 

    • Sorry, I didn't mean to interrupt you (Xin lỗi, tôi không định ngắt lời bạn.) 

    Mean + verb-ing: chỉ sự liên quan hoặc kết quả. 

    Ex:

    • Spending all the money today means starving tomorrow. (Tiêu hết tiền hôm nay có nghĩa là ngày mai chết đói,)
    1. Động từ chỉ tri giác (hear, see, notice,..)

    Hear, see + object + bare-infinitive: chỉ sự hoàn tất của hành động - nghe hoặc thấy toàn bộ hành động hoặc sự việc đã diễn ra. 

    Ex:

    • I saw Tom get into his car and drive away. (Tôi thấy Tom lên ô tô và lái đi.). 
    • We all felt the house shake.  (Tất cả chúng tôi đều cảm thấy ngôi nhà rung lên.) 

    Cấu trúc này thường được dùng với các động từ: 

    feel, hear, listen to. notice, see, watch. 

    Hear, see, . + object + verb-ing: chỉ sự tiếp diễn của hành động hoặc thấy hành động hoặc sự việc đang diễn tiến. 

    Ex:

    • As I passed his house I heard him practicing the piano. (Khi-tôi đi ngang qua nhà anh ấy, tôi nghe anh ấy đang tập piano.
    • They felt the earth shaking beneath their feet.  (Họ cảm thấy mặt đất dưới chân đang rung chuyển.) 

    Cấu trúc này thường được dùng với các động từ:  feel, hear, listen to. notice, see, watch. 

    voh.com.vn-INFINITIVES-OR-GERUNDS

    Các trường hợp không có sự khác nhau về nghĩa giữa hai cấu trúc.

    Các động từ dưới đây đều có thể được theo sau bởi dạng -ing hoặc dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive) của động từ mà không có sự khác nhau về nghĩa: like (thích), love (yêu), hate (ghét), prefer (thích hơn), begin, start (bắt đầu), continue (tiếp tục), intend (dự định), bother (làm phiền), propose (dự định)

    Ex: 

    • I hate to stand / standing up while I'm eating.  (Tôi ghét phải đứng dậy khi đang ăn.) 
    • We always prefer to stay / staying in small hotels.  (Chúng tôi thích ở khách sạn nhỏ hơn.)
    • Harry likes to do / doing parachute jumps.  (Harry thích nhảy dù.) 
    • It has started to rain/ raining.  (Trời bắt đầu mưa.)
    • I intend to tell/ telling her what I think. (Tôi định nói cho cô ta biết những gì tôi nghĩ.)

    Tuy nhiên, trong tiếng Anh của người Anh:

    • like + to-infinitive thường được dùng để diễn đạt sự chọn lựa và thói quen
    • like + verb-ing được dùng để diễn đạt sở thích.

    Ex: 

    • On Sundays I like to sleep late (Vào Chủ nhật tôi thích ngủ dậy muộn.) 
    • Do you like cooking? (Bạn thích nấu ăn không?)

    Sau các động từ này, ta dùng dạng -ing nếu không có tân ngữ; nếu có tân ngữ ta dùng dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive).

    • Advise (khuyên), allow, permit (cho phép), forbid (cấm), recommend (đề nghị), encourage (khuyến khích) 

    Advise, allow, ... + object + to-infinitive 

    Ex: 

    • The teacher permitted us to go out. (Thầy giáo cho phép chúng tôi ra ngoài.) 
    • She encouraged her daughter to lose weight. (Bà ấy khuyến khích con gái giảm cân.) 

    Advise, allow, … + verb-ing

    Ex: 

    • The teacher permitted going out. (Thầy giáo cho phép ra ngoài.)
    • I wouldn't advise taking the car. There's nowhere to park.  (Tôi khuyên không nên đi xe hơi. Không có chỗ nào để đậu xe cả.) 

    Mình mong là bài học trên đã cho các bạn các thông tin cần thiết để các bạn có thể sử dụng TO INFINITIVE và GERUND sau 1 số động từ mà không gây ra sự hiểu lầm về nghĩa. Các bạn hãy tiếp tục theo dõi các bài học khác nhé.

    Nội dung được thực hiện bởi Ms. Ngọc Ruby -  Trung tâm Anh Ngữ HP Academy
    Trung tâm Anh Ngữ HP Academy
    Địa chỉ:
     134 Trần Mai Ninh, phường 12, quận Tân Bình, TP. HCM
    Số điện thoại: 0909 861 911 
    Email: hpacademy.vn@gmail.com 
    Đại từ là gì? Hiểu rõ về 7 loại đại từ trong tiếng AnhHiểu rõ về 7 loại đại từ: Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ, đại từ tương hỗ.
    Tìm hiểu từ A đến Z khái niệm và cách sử dụng trạng từ trong tiếng Anh: Tìm hiểu về tất cả các kiểu trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ, nghi vấn, quan hệ, cách thức,...

    Người tổng hợp: Trung Tâm HP Academy