Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Collocation - Dùng ngôn từ tự nhiên như người bản xứ (Phần 2)

    Từ vựng theo cụm (Collocation) từ là 2 hay nhiều hơn 2 từ thường đi với nhau. Những sự kết hợp này thể hiện tính tự nhiên trong lối giao tiếp hằng ngày của những người bản ngữ.

    “Học collocation là cách nhanh nhất để nói tiếng Anh tự nhiên hơn”

    Ở phần trước chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu 3 cặp từ vựng theo cụm HAVE - COME; SAVE - GO; DO - GET. Khi bạn dùng đúng những cụm này thì cách diễn đạt sẽ tự nhiên, gần với người bản ngữ hơn và giúp bạn đạt điểm trong các cuộc thi Tiếng anh cao hơn. Vì thế hôm nay, hãy cùng VOH tìm hiểu những cặp từ tiếp theo nhé!

    Một số từ điển Collocation thông dụng

    Oxford Collocations Dictionary

    Một số từ điển collocation online khác

    BREAK

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Break a leg

    Chúc ai đó một lời chúc may mắn

    Let's all go and do our best. Break a leg!

    (Đi nào và làm tốt hết sức có thể. Chúc may mắn!)

    Break a habit

    Phá vỡ một thói quen

    Thumb sucking can be a difficult habit for a child to break.

    (Mút ngón tay cái là một thói quen mà trẻ khó có thể từ bỏ.)

    Break a record

    Vượt kỷ lục, phá vỡ một kỷ lục

    The league record was broken after thirty years.

    (Kỷ lục giải đấu đã bị phá vỡ sau ba mươi năm.)

    Break a promise

    Thất hứa, phá vỡ một lời hứa

    I know it is a bad thing to break a promise.

    (Thất hứa là một điều rất tệ.)

    Break free

    Tháo gỡ một vật ra khỏi vật khác

    I broke the gun-free from her grasp.

    (Tôi tước súng từ tay cô ấy.)

    Break someone's heart

    Làm cho ai đó đau khổ

    It breaks my heart to see him so unhappy.

    (Tôi đau lòng khi nhìn thấy anh ấy không vui.)

    Break the ice

    Phá vỡ sự im lặng

    He tried to break the ice, but she was a little cold.

    (Anh ấy cố gắng phá vỡ bầu không khí im lặng này nhưng cô ấy vẫn rất lạnh nhạt.)

    Break the law

    Phạm pháp hay phá vỡ luật pháp

    If you never break the law, you will never get arrested.

    (Nếu không bao giờ vi phạm pháp luật, bạn sẽ không bao giờ bị bắt.)

    Break the news to someone

    Đưa tin tức khẩn, tin xấu

    I hate to break the news, but you're fired.

    (Tôi không thích phải đưa tin xấu, nhưng bạn bị sa thải.)

    Break the rules

    Phá vỡ quy định, quy tắc

    Some people break a few rules, others break all of them.

    (Có một số người chỉ phá vỡ một vài quy định, những người khác thì phá vỡ tất cả chúng.)

     

     PAY

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Pay a fine

    Nộp tiền phạt

    I'd rather pay a fine than apologize.

    (Tôi thà trả tiền phạt còn hơn xin lỗi.)

    Pay attention

    Chú ý

    Vinnie, pay attention to what you're doing!

    (Vinnie, chú ý đến những gì bạn đang làm kìa!)

    Pay by credit card

    Trả bằng thẻ tín dụng

    You may choose to pay by credit card instead of cash or check.

    (Bạn có thể chọn thanh toán bằng thẻ tín dụng thay vì tiền mặt hoặc séc.)

    Pay cash

    Trả bằng tiền mặt

    Should I installment or pay cash for a vehicle?

    (Tôi nên trả góp hay trả tiền mặt cho một chiếc xe?)

    Pay interest

    Trả tiền lời

    They must pay interest on the money that they borrow.

    (Họ phải trả lãi cho số tiền mà họ vay.)

    Pay someone a compliment

    Cho một lời khen

    I wanna pay a compliment to Tony for what he had done.)

    (Tôi muốn dành lời khen cho Tony vì những gì anh ấy đã làm.)

    Pay someone a visit

    Thăm viếng

    Please pay a visit to our house whenever you are in town.

    (Hãy ghé thăm nhà của chúng tôi bất cứ khi nào bạn đang ở thị trấn.)

    Pay the bill

    Thanh toán chi phí

    You can pay the bill online.

    (Bạn có thể thanh toán hóa đơn trực tuyến.)

    Pay the price

    Trả một cái giá đắt

    Oh, my head! I am paying the price for drinking too much last night.

    (Ôi cái đầu của tôi! Tôi đang trả giá cho việc uống quá nhiều đêm qua.)

    Pay your respects

    Kính trọng; dự đám tang

    Pay your respects for those who have fallen and fought for our country.

    (Hãy tôn trọng những người đã ngã xuống và chiến đấu cho đất nước của chúng ta.)

     

    voh.com.vn-hoc-tu-vung-theo-cum-1

     

    TAKE

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Take a break

    Nghỉ giải lao

    Take a break now and let your stress melt away!

    (Hãy nghỉ ngơi và để cho căng thẳng của bạn tan biến!)

    Take a chance

    Đùa với sự may rủi

    Come on, take a chance. You may lose, but it's worth trying.

    (Thôi nào, hên xui mà. Bạn có thể thua, nhưng nó rất đáng để thử.)

    Take a look

    Hãy nhìn; xem xét

    Take a look inside the world's largest cave. Son Doong Cave in Vietnam.

    (Hãy nhìn vào bên trong hang động lớn nhất thế giới. Hang Sơn Đoòng ở Việt Nam.)

    Take a rest

    Nghỉ ngơi; đi nằm nghỉ

    Please go take a rest. Your body needs it.

    (Hãy để cơ thể của bạn được nghỉ ngơi.)

    Take a seat

    Tìm một chỗ ngồi

    Can everyone go ahead and take a seat, and let's get started.

    (Mọi người có thể đi lên phía trước và ngồi vào chỗ trống, để chúng ta được bắt đầu.)

    Take a taxi

    Đón một chiếc taxi

    Never, ever take a taxi from the Sài Gòn Airport.

    (Đừng bao giờ đi taxi từ sân bay Sài Gòn.)

    Take an exam

    Đi kiểm tra

    Ngọc has to take an exam but she doesn't know any of the answers!

    (Ngọc phải làm bài kiểm tra nhưng cô lại không biết đáp án câu nào!)

    Take notes

    Ghi chú

    Students use laptops or pen and paper to take notes.

    (Học sinh sử dụng máy tính xách tay, bút hoặc giấy để ghi chú.)

    Take someone's place

    Thế chỗ ai đó

    Someday someone's going to take your place.

    (Một ngày nào đó sẽ có người thay thế bạn.)

     

    MAKE

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Make a difference

    Tạo nên sự khác biệt

    Together, we can make a difference.

    (Cùng nhau, chúng ta có thể làm mọi sự khác biệt.)

    Make a mess

    Làm hư hay dơ bẩn

    Give it a try, but don't make a mess of the kitchen, Sandy.

    (Thử nhưng đừng biến nhà bếp thành mớ hỗn độn nhé Sandy.)

    Make a mistake

    Tạo ra lỗi

    When you make a mistake, your boss will be watching you closely.

    (Khi bạn phạm sai lầm, sếp của bạn sẽ theo dõi bạn chặt chẽ hơn.)

    Make a noise

    Lên tiếng hay làm ồn

    Let's just make a noise so that people can hear.

    (Chúng ta hãy làm ồn để mọi người có thể nghe thấy.)

    Make an effort

    Nỗ lực, gắng hết sức

    My advice is to stop worrying about it and make an effort.

    (Hãy ngừng lo lắng và luôn nỗ lực.)

    Make a decision

    Ra một quyết định

    You need to make a careful decision for all your choices.

    (Bạn cần đưa ra quyết định cẩn thận cho tất cả các lựa chọn của mình)

    Make money

    Làm ra tiền

    It is possible to make money from home if you have the right set of skills.

    (Bạn có thể kiếm tiền tại nhà nếu bạn có những kỹ năng phù hợp.)

    Make progress

    Đạt được tiến bộ

    Why do some people make progress and others don't?

    (Tại sao luôn có một số người tiến bộ và những người khác thì không?)

    Make room

    Tạo ra một chỗ trống

    Make room for Vinnie. He needs a place to sit.

    (Nhường chỗ cho Vinnie. Anh ấy cần một chỗ để ngồi.)

    Make trouble

    Gây rắc rối

    Tina always makes trouble with Chris in their school.

    (Tina thường luôn gây rắc rối với Chris trong trường của họ.)

     

    voh.com.vn-hoc-tu-vung-theo-cum-2

     

    KEEP

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Keep a diary

    Giữ một nhật ký

    I have kept a diary since the age of 16.

    (Tôi đã giữ một cuốn nhật ký từ năm 16 tuổi.)

    Keep a secret

    Giữ một bí mật

    Can you keep a secret for me?

    (Bạn có thể giữ bí mật cho tôi không?)

    Keep a promise

    Giữ một lời hứa

    If you can't keep a promise then don't make one.

    (Nếu bạn không thể giữ lời hứa thì đừng hứa.)

    Keep an appointment

    Giữ một cái hẹn

    If you are unable to keep an appointment, please notify us within 24 hours.

    (Nếu bạn không thể thực hiện được cuộc hẹn, xin vui lòng thông báo cho chúng tôi trong vòng 24 giờ.)

    Keep calm

    Giữ bình tĩnh

    Now keep calm everyone, the police are on their way.

    (Mọi người xin hãy giữ bình tĩnh, cảnh sát hiện đang đến.)

    Keep control

    Giữ kiểm soát

    U.S. should keep control of the Internet.

    (Hoa Kỳ nên giữ quyền kiểm soát Internet.)

    Keep in touch

    Giữ liên lạc

    When friends move away, it's hard to keep in touch with them.

    (Khi bạn bè chuyển đi, thật khó để giữ liên lạc với họ.)

    Keep quiet

    Giữ yên lặng

    Keep quiet or get out of the class - The teacher angrily shouted.

    (Giữ im lặng hoặc ra khỏi lớp - Cô giáo giận dữ la lên.)

    Keep the change

    Giữ tiền lẻ - tiền thối lại

    Here's five dollars, and keep the change.

    (Đây là năm đô la và xin hãy cứ giữ lại tiền lẻ.)

     

    CATCH

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Catch a ball

    Chụp bắt một quả bóng

    He can catch the ball before it hits the ground.

    (Anh ta bắt được bóng trước khi nó chạm đất.)

    Catch a bus

    Đón bắt một chuyến xe buýt

    I saw a man trying to catch a bus.

    (Tôi thấy một người đàn ông đang cố bắt xe buýt.)

    Catch a chill

    Gặp phải lạnh

    You can catch a chill from being out in the cold.

    (Bạn có thể bị cảm lạnh khi ra ngoài trời rét này.)

    Catch a cold

    Bị ốm, cảm lạnh

    Most people will catch a cold two to four times a year.

    (Hầu hết mọi người sẽ bị cảm lạnh hai đến bốn lần một năm.)

    Catch a thief

    Bắt một tên ăn trộm

    Catch that thief now! He’s running away!

    (Bắt tên trộm đó ngay hắn đang bỏ chạy!)

    Catch fire

    Bắt lửa, bị cháy

    Her clothes catch fire while cooking.

    (Quần áo của cô bị bắt lửa khi nấu ăn.)

    Catch sight of

    Bắt gặp bóng dáng vật gì đó

    I caught sight of the red bird just before it flew out of sight.

    (Tôi bắt gặp được một chú chim màu đỏ ngay trước khi nó bay ra khỏi tầm mắt của mình.)

    Catch someone's attention

    Bắt/gây được sự chú ý của ai đó

    Lots of girls will show a little leg to catch a guy's attention.

    (Rất nhiều cô gái sẽ cho thấy một chút đôi chân họ để thu hút sự chú ý của chàng trai.)

    Catch someone's eye

    Làm bắt mắt ai đó

    A beautiful girl passing by caught his eye.

    (Một cô gái xinh đẹp đi ngang qua lọt vào mắt xanh của anh.)

    Catch the flu

    Bị cúm

    People can catch the flu every year.

    (Mọi người có thể bị cảm cúm hàng năm.)

     

    voh.com.vn-hoc-tu-vung-theo-cum-3

    Việc học collocation không quá khó nếu bạn thực sự dành thời gian để tiếp cận với chúng. Thông qua việc dùng collocation, bài viết hay bài nói của bạn sẽ dần dần trở lên tự nhiên hơn rất nhiều đấy. Chúc bạn sớm thành công với việc học collocation nhé!

    Tổng hợp bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và chuẩn nhất: Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và chuẩn nhất được VOH Online tổng hợp chắc chắn sẽ giúp việc tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn.
    8 cách học từ vựng nhanh chóng và hiệu quả: Bạn có muốn nhớ từ vựng thật nhanh khi nói tiếng Anh? Rất nhiều cá nhân khi học hay mắc lỗi viết ra các danh sách dài dằn dặt các từ mới với hy vọng sẽ nhớ chúng nhanh nhất có thể.
    REPORTED SPEECH – Cách hiểu và dùng câu tường thuật chi tiết: Việc chuyển đổi từ câu trực tiếp thành câu tường thuật khiến nhiều bạn học khúc mắc. Bài viết sẽ giúp các bạn giải quyết băn khoăn này.

    Trân Dương (Tổng hợp)