Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Tìm hiểu tất tần tật về liên từ (conjunctions)

    Liên từ là một trong những chủ điểm quan trọng và luôn xuất hiện trong tiếng Anh.

    Đúng như tên gọi, các liên từ có chức năng liên kết các cụm từ, các câu và toàn bộ đoạn văn sao cho sao cho "mượt mà" nhất có thể. Bài học hôm nay sẽ cung cấp cho các bạn tất cả kiến thức toàn diện về liên từ.

    voh.com.vn-lien-tu

    1. Định nghĩa:

    Liên từ được hiểu là những từ được dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.
    Ex: and (và), or (hoặc), but (nhưng),...

    1. Các loại liên từ:

    Liên từ được phân chia ra làm 2 loại: liên từ kết hợp (co-ordinating conjunctions) và liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions)

    1. Liên từ kết hợp

    Chức năng: nối các từ, nhóm từ có cùng chức năng lại với nhau hoặc các mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp. Loại này được chia thành 4 loại nhỏ:

    • Nhóm AND: chỉ sự thêm vào gồm các liên từ and, both... and, not only… but also, as well as; ngoài ra các trạng từ besides, moreover, furthermore và cụm in addition được sử dụng để nối 2 mệnh đề độc lập hoặc câu độc lập lại với nhau.

    Ex: She is not only a good teacher but also a good mother. (Cô ta không chỉ là một người giáo viên giỏi mà còn là một người mẹ tốt.) 
    Mary has a cat and a bird. In addition, she has a dog. (Mary có nuôi 1 con mèo và 1 con chim. Ngoài ra, cô ấy còn nuôi thêm 1 con chó.)

    • Nhóm BUT: chỉ sự trái ngược hay mâu thuẫn lẫn nhau gồm các liên từ but, yet, still; các trạng từ nevertheless, however và cụm on the other hand dùng nối 2 câu hoặc mệnh đề độc lập lại với nhau.

    Ex: He’s very handsome but dirty. (Anh ta rất đẹp trai nhưng ở dơ.)
    Mary studied hard, yet she failed. (Mary học hành rất chăm chỉ, nhưng lại thi trượt.)
    I don’t want to become fatty. On the other hand, I like to eat sweet food. (Tôi không muốn mập. Tuy nhiên tôi lại thích ăn ngọt.)

    • Nhóm OR: chỉ sự suy đoán hoặc lựa chọn gồm các liên từ or, or else, either… or (hoặc … hoặc), neither...nor (không... cũng không).

    Ex: Would you like tea or coffee? (Bạn muốn dùng trà hay cà phê?)
    Come on or else we miss the bus. (Nhanh lên kẻo chúng ta rễ xe buýt.)
    When do you go to work? - Either today or tomorrow. (Chừng nào bạn đi làm? - Ngày hôm nay hoặc ngày mai.)

    • Nhóm SO: chỉ kết quả/ hậu quả gồm các liên từ so, therefore, for; các trạng từ consequently và cụm từ as a result.

    Ex: We have a lot of apples, so let’s bake an apple cake. (Chúng ta có rất nhiều táo, cho nên hãy nướng một chiếc bánh táo.)
    You didn’t work hard. As a result, you failed. (Bạn đã không học hành chăm chỉ. Cho nên bạn thi trượt là đúng.)

    1. Liên từ phụ thuộc

    Chức năng: để mở đầu một mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc trạng từ). Loại này chia thành 7 nhóm nhỏ:

    • Nhóm WHEN: chỉ mối quan hệ về thời gian gồm các liên từ when, whenever, as, while, as soon as, after, before, until/ till, since, by the time…

    Ex: As soon as I came home, my mother had prepared the dinner. (Ngay khi tôi về đến nhà thì mẹ tôi đã chuẩn bị buổi tối xong.)
    Whenever I see that dress, I remember her. (Bất kỳ lúc nào nhìn thấy chiếc váy đó thì tôi đều nhớ đến em.)

    • Nhóm BECAUSE: chỉ lý do hay nguyên nhân gồm các liên từ because, since, as, now (that), seeing (that/ as),...

    Ex: Because/ as/ since I like that dress, I beg my mother to buy it. (Tôi năn nỉ mẹ tôi mua cái váy đó bởi vì tôi thích nó.)
    Now/ Seeing (that) it’s my book, I can lend someone I like. (Vì đây là quyển sách của tôi nên tôi muốn cho ai mượn là quyền của tôi.)

    • Nhóm IF: chỉ điều kiện gồm các liên từ if, unless (nếu không), in case, provided (that), supposing (that).

    Ex: You should carry an umbrella with you in case it rains. (Bạn nên mang theo dù trong trường hợp trời mưa.)
    You can take a break provided that you can finish your 15-minute test. (Bạn có thể ra chơi với điều kiện bạn đã hoàn thành bài kiểm tra 15’ của bạn.)

    • Nhóm THOUGH: chỉ sự tương phản gồm các liên từ though, although, even though, even if.

    Ex: Even though/ Though/ Although I don’t like him, his idea is great. (Mặc dù tôi không thích anh ta nhưng ý tưởng của anh ta đưa ra thì rất hay.)
    Ngoài ra, các từ hay cụm từ whether… or not, no matter what, whatever, whenever, wherever, whoever hay however + adj/ adv có thể được dùng để chỉ sự tương phản như liên từ.
    Ex: Whatever  happens, you should calm down. (Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa thì bạn cũng phải giữ bình tĩnh.)

    • Nhóm IN ORDER THAT: chỉ mục đích gồm các liên từ so that, in order that, for fear that.

    Ex: We step slowly and quietly for fear (that) our mother can wake up. (Chúng tôi bước đi chầm chậm trong im lặng vì sợ mẹ chúng tôi có thể tỉnh giấc.)
    I study hard so that I can pass the test. (Tôi học hành chăm chỉ để tôi có thể vượt qua bài kiểm tra.)

    • Nhóm SO… THAT: chỉ kết quả
      So + adj/ adv + that

      Ex: The coffee’s so hot that I can’t drink. (Cà phê nóng đến nỗi tôi không uống được.)

    Such + (a/ an) +adj + noun + that

    Ex: It is such a beautiful dress that I want to put in right now. (Cái váy đẹp quá đến nỗi tôi muốn mặc nó ngay lập tức.)

    • Nhóm THAT: nhằm đưa ra một lời tuyên bố, một ý kiến, một sự kiện hay một lý do 

    Ex: I knew that you was honest. (Tôi biết rằng ai ta đã thành thật.)

    8 sự thật bất ngờ về tiếng Anh mà có thể bạn chưa biết: Bạn đã biết các sự thật này về tiếng Anh này chưa?
    Mệnh đề đi sau 'wish' và 'if only' khiến bạn nhức đầu thật ra rất đơn giản: Một trong cấu trúc gây nhầm lẫn nhiều nhất là cấu trúc câu mong ước ‘wish’ và ‘if only’ và chúng ta sẽ ‘đập tan’ rắc rối này với bài học hôm nay.