Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang có dấu hiệu chững lại khi tốc độ tăng trưởng trong tháng 7/2026 thấp hơn so với những tháng trước.
Đáng chú ý, một số mặt hàng và thị trường xuất khẩu chủ lực đã xuất hiện dấu hiệu giảm hoặc chững lại trong tháng 7. Các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, ASEAN và Trung Đông đều chịu tác động từ nhu cầu tiêu dùng chậm lại.
Trong bối cảnh thị trường thế giới biến động do chính sách thuế quan và các quy định thương mại, người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên các sản phẩm có giá vừa phải, giá thấp và quy cách nhỏ, tiện lợi. Vì vậy, các mặt hàng thủy sản cao cấp, đặc biệt tôm cỡ lớn, đang gặp nhiều khó khăn hơn.
Bên cạnh đó, nguồn cung thủy sản thế giới tăng nhanh, làm gia tăng áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp Việt Nam. Ecuador và Ấn Độ đang đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ và Trung Quốc, đồng thời từng bước mở rộng sang những phân khúc vốn là thế mạnh của thủy sản Việt Nam.
Về thị trường, Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục là động lực quan trọng của xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Sau 7 tháng, xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 1,7 tỷ USD, tăng khoảng 34%. Tăng trưởng chủ yếu đến từ nhóm tôm, trong đó xuất khẩu tôm hùm đạt hơn 600 triệu USD, tăng 44%.
Tuy nhiên, Trung Quốc không còn là thị trường dễ dàng khi người mua đặc biệt nhạy cảm về giá. Các yêu cầu về an toàn thực phẩm cũng ngày càng được siết chặt. Đồng thời, Việt Nam phải cạnh tranh với nhiều nước đang gia tăng xuất khẩu thủy sản vào thị trường này, như Ecuador, Ấn Độ và Nga.
Tại Mỹ, xuất khẩu thủy sản 7 tháng đầu năm đạt hơn 1 tỷ USD nhưng chỉ tăng nhẹ. Theo VASEP, con số này chưa phản ánh đầy đủ tác động của chính sách thuế mới, khi những ảnh hưởng rõ hơn được dự báo xuất hiện từ tháng 8.
Đối với ngành tôm, áp lực cạnh tranh tại Mỹ đang gia tăng đáng kể. Ecuador đã vượt Việt Nam về tốc độ tăng trưởng xuất khẩu tôm vào Mỹ. Trong tháng 6, xuất khẩu tôm từ Ecuador sang Mỹ tăng khoảng 60%, trong khi nhập khẩu tôm từ Việt Nam vào Mỹ giảm 27%.
Mức thuế 12,5% của Việt Nam cũng cao hơn khoảng 2,5 điểm phần trăm so với một số đối thủ cạnh tranh như Ecuador và Ấn Độ, tạo thêm bất lợi cho doanh nghiệp Việt Nam.
Trước sức ép này, doanh nghiệp cần tập trung hơn vào các sản phẩm tôm chế biến, sản phẩm có giá trị gia tăng nhằm duy trì thị phần tại Mỹ.
Theo bà Lê Hằng, từ nay đến cuối năm, ngành thủy sản Việt Nam đối mặt với 4 thách thức lớn:
Thứ nhất là áp lực từ chính sách thuế tại các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Mỹ. Mức thuế 12,5% của Việt Nam cao hơn một số đối thủ cạnh tranh, tác động trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với tôm và một số mặt hàng hải sản, nếu cộng thêm các khoản thuế khác, mức thuế có thể tăng cao, gây bất lợi lớn cho doanh nghiệp.
Thứ hai là yêu cầu ngày càng chặt chẽ về truy xuất nguồn gốc và hồ sơ tại các thị trường lớn. Đối với hải sản khai thác, các yêu cầu liên quan đến chống khai thác bất hợp pháp và quy định của thị trường EU tiếp tục tạo áp lực cho doanh nghiệp.
Thứ ba là chi phí nguyên liệu tăng, trong đó có chi phí logistics và giá nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn thủy sản.
Thứ tư là sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt.
"Tại Mỹ, doanh nghiệp Việt Nam gặp bất lợi về thuế, khoảng cách địa lý, logistics và giá thành so với Ecuador, Ấn Độ. Tại Trung Quốc, dù nhu cầu lớn nhưng yêu cầu về giá thấp và sự cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác cũng ngày càng tăng”, bà Lê Hằng cho biết.

