Nhiều người học ngoại ngữ để phục vụ công việc, du lịch hoặc mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Tuy nhiên, ngày càng nhiều bằng chứng khoa học cho thấy việc sử dụng nhiều ngôn ngữ còn mang lại một lợi ích ít người ngờ tới: giúp não bộ duy trì sự trẻ trung lâu hơn.
Nghiên cứu mới tại Diễn đàn Liên đoàn các Hiệp hội Khoa học Thần kinh châu Âu (FENS) 2026 cho thấy rằng việc sử dụng ngôn ngữ đa dạng không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp, mà còn có tác động tích cực đến hoạt động não bộ.
Những người nói hai ngôn ngữ trở lên thường sở hữu các mô hình não trẻ hơn so với tuổi thật của họ. Hiệu quả này càng rõ ràng hơn khi họ bắt đầu học ngoại ngữ từ sớm. Thông tin này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về lợi ích của việc học ngôn ngữ trong việc duy trì sức khỏe não bộ.
Vì sao học thêm ngôn ngữ lại giúp não bộ "tập thể dục"?
Mỗi khi sử dụng hai hoặc nhiều ngôn ngữ, não bộ phải liên tục thực hiện những nhiệm vụ rất phức tạp. Người nói phải lựa chọn đúng ngôn ngữ, ức chế ngôn ngữ còn lại, chuyển đổi giữa các hệ thống từ vựng và ngữ pháp khác nhau, đồng thời hiểu và phản hồi gần như ngay lập tức.
Chính quá trình này được ví như một bài tập cường độ cao dành cho não. Thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng, não liên tục kích hoạt các vùng liên quan đến trí nhớ, sự tập trung, khả năng kiểm soát nhận thức và xử lý thông tin. Việc luyện tập lặp đi lặp lại trong nhiều năm được cho là giúp duy trì các mạng lưới thần kinh hoạt động hiệu quả hơn khi tuổi tác tăng lên.
Để kiểm chứng giả thuyết này, các nhà khoa học đã sử dụng kỹ thuật đo từ trường não (magnetoencephalography - MEG) trên hàng trăm người trưởng thành, kết hợp trí tuệ nhân tạo để xây dựng một "đồng hồ tuổi não". Hệ thống này có thể ước tính mức độ lão hóa của não thông qua cách các vùng não giao tiếp với nhau.
Khi áp dụng mô hình này cho nhóm người nói từ một đến bốn ngôn ngữ, các nhà nghiên cứu nhận thấy càng sử dụng nhiều ngôn ngữ, não bộ càng có xu hướng mang đặc điểm của người trẻ tuổi hơn.
Kết quả cho thấy những người nói được hai ngôn ngữ có "tuổi não" trẻ hơn khoảng 6 năm so với người chỉ sử dụng một ngôn ngữ. Ở nhóm sử dụng ba ngôn ngữ, khoảng cách này tăng lên khoảng 7 năm, trong khi những người thành thạo bốn ngôn ngữ có mô hình hoạt động não trẻ hơn tới khoảng 13 năm.
Không chỉ số lượng ngôn ngữ tạo nên khác biệt. Những người bắt đầu học ngoại ngữ từ sớm hoặc sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, thành thạo hơn cũng có xu hướng duy trì kết nối thần kinh tốt hơn.
Theo nhóm nghiên cứu, điều quan trọng không phải đơn giản là "biết thêm một ngoại ngữ", mà là quá trình sử dụng ngôn ngữ đó trong cuộc sống hằng ngày. Não bộ càng được kích thích bằng việc nghe, nói, đọc và chuyển đổi giữa các ngôn ngữ, các mạng lưới thần kinh càng được duy trì linh hoạt.
Tuy vậy, các nhà khoa học cũng nhấn mạnh đây là nghiên cứu quan sát. Kết quả mới chỉ cho thấy mối liên hệ giữa trải nghiệm đa ngôn ngữ và quá trình lão hóa não, chưa thể khẳng định việc học ngoại ngữ là nguyên nhân trực tiếp giúp não trẻ lâu hơn.
Những người biết nhiều ngôn ngữ cũng có thể có lối sống tích cực hơn, học vấn cao hơn hoặc tham gia nhiều hoạt động xã hội, những yếu tố vốn đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe não bộ.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu học ngoại ngữ
Theo các chuyên gia thần kinh, việc duy trì não khỏe mạnh không phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều thói quen tích cực như tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh, giao tiếp xã hội và không ngừng học hỏi.
Học ngoại ngữ được xem là một trong những hoạt động kích thích não bộ hiệu quả vì đòi hỏi trí nhớ, sự chú ý, khả năng phản xạ và tư duy linh hoạt cùng lúc. Dù nghiên cứu cho thấy việc bắt đầu từ sớm có thể mang lại lợi ích lớn hơn, các chuyên gia cho rằng người trưởng thành hoặc người cao tuổi vẫn có thể hưởng lợi khi học một ngôn ngữ mới.
Trong bối cảnh ngày càng nhiều người Việt học tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật hay tiếng Hàn để phục vụ công việc và cuộc sống, việc duy trì thói quen sử dụng ngoại ngữ mỗi ngày có thể không chỉ giúp mở rộng cơ hội giao tiếp mà còn trở thành một cách "rèn luyện não bộ" lâu dài.
Dù cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận cơ chế chính xác, phát hiện mới góp phần củng cố quan điểm rằng việc học suốt đời là một trong những chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe não bộ khi chúng ta già đi.

