028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571

Bảng xếp hạng bóng đá Đức, BXH Bundesliga 2017-2018 vòng 33

VOH Online cập nhật kết quả và bảng xếp hạng sau vòng 33 Giải vô địch Đức (Bundesliga) 2017-2018.

KẾT QUẢ VÒNG 33 GIẢI VÔ ĐỊCH ĐỨC (BUNDESLIGA) 2017-2018

Augsburg

1 - 2

Schalke 04

Dortmund

1 - 2

Mainz 05

Moenchengladbach

3 - 1

Freiburg

Frankfurt

3 - 0

Hamburger SV

FC Cologne

1 - 3

Bayern Munich

Hannover 96

3 - 1

Hertha Berlin

Leipzig

4 - 1

Wolfsburg

VfB Stuttgart

2 - 0

Hoffenheim

Werder Bremen

0 - 0

Bayer Leverkusen

BXH SAU 33 VÒNG ĐẤU TẠI GIẢI VÔ ĐỊCH ĐỨC (BUNDESLIGA) 2017-2018

VT

 Câu lạc bộ

T

H

B

BT

BB

HS

Điểm

1

 Bayern Munich

33

27

3

3

91

24

67

84

2

 Schalke 04

33

17

9

7

52

37

15

60

3

 Dortmund

33

15

10

8

63

44

19

55

4

 Hoffenheim

33

14

10

9

63

47

16

52

5

 Bayer Leverkusen

33

14

10

9

55

42

13

52

6

 Leipzig

33

14

8

11

51

51

0

50

7

 Frankfurt

33

14

7

12

45

44

1

49

8

 VfB Stuttgart

33

14

6

13

32

35

-3

48

9

 Moenchengladbach

33

13

8

12

46

50

-4

47

10

 Hertha Berlin

33

10

13

10

41

40

1

43

11

 Augsburg

33

10

11

12

43

44

-1

41

12

 Werder Bremen

33

9

12

12

35

39

-4

39

13

 Hannover 96

33

10

9

14

42

51

-9

39

14

 Mainz 05

33

9

9

15

37

50

-13

36

15

 Freiburg

33

7

12

14

30

56

-26

33

16

 Wolfsburg

33

5

15

13

32

47

-15

30

17

 Hamburger SV

33

7

7

19

27

52

-25

28

18

 FC Cologne

33

5

7

21

34

66

-32

22

 

 Dự vòng bảng Champions League 

 

 Dự vòng bảng Europa League

 

 Dự vòng loại Europa League

 

 Đá Play-off với đội thứ 3 Giải hạng hai Đức (Bundesliga 2)

 

 Xuống hạng

VT: Vị trí - VĐ: Vòng đấu - T: Số trận thắng - H: Số trận hòa - B: Số trận thua

BT: Số bàn thắng -  BB: Số bàn thua - HS: Hiệu số

TOP GHI BÀN GIẢI VÔ ĐỊCH ĐỨC (BUNDESLIGA) 2017-2018

STT

Cầu thủ

Đội bóng

Số bàn

1

 Robert Lewandowski

Bayern Munich

29

2

 Nils Petersen

Freiburg

15

3

 Kevin Volland

Bayer Leverkusen

14

4

 Mark Uth

Hoffenheim

14

5

 Michael Gregoritsch

Augsburg

13

6

 Niclas Füllkrug

Hannover 96

13

7

 Pierre-Emerick Aubameyang

Borussia Dortmund

13

8

 Alfred Finnbogason

Augsburg

12

9

 Andrej Kramaric

Hoffenheim

12

10

 Sandro Wagner

Hoffenheim

12

11

 Timo Werner

Leipzig

12

12

 Salomon Kalou

Hertha Berlin

11

13

 Davie Selke

Hertha Berlin

10

14

 Guido Burgstaller

Schalke 04

10

15

 Serge Gnabry

Hoffenheim

10