Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Làm sao để nắm vững ngữ pháp câu bị động trong tiếng Anh? (Phần 2)

    Câu bị động không chỉ dừng lại ở việc chuyển chủ động sang bị động theo cách thông thường mà chúng còn có nhiều dạng đặc biệt mà sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên 'xịn xò' hơn.

    Các cấu trúc bị động đặc biệt (Special passive structures)

    1. Động từ với 2 tân ngữ (verb with 2 objects):

    Có hai dạng tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (indirect object) chỉ người và tân ngữ trực tiếp (direct object) chỉ vật => cả 2 có thể làm chủ ngữ cho câu bị động.

    1. Verb + indirect object (I.O) + direct object (D.O)

    Ex: My brother gave Mary(I.O) a ring(D.O).

    1. Verb + direct object + preposition + indirect object

    Ex: My brother gave a ring(D.O) to(prep) Mary(I.O) .                                

    • Có 2 cách tạo câu bị động:
    1. Tân ngữ gián tiếp (I.O) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.

    Ex: Mary was given a ring. (Cô ấy đã được tặng chiếc nhẫn.)

    1. Tân ngữ trực tiếp (D.O) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.

    Ex: A ring was given (to) Mary. (Chiếc nhẫn được tặng cho cô ấy.)

    Việc lựa chọn cấu trúc bị động phụ thuộc vào điều đã nói trước đó hoặc vào điều cần nhấn mạnh. Lưu ý tân ngữ gián tiếp (I.O) thường được làm chủ ngữ của động từ bị động hơn tân ngữ trực tiếp (D.O).

    Ex: They have awarded Mary a prize for her report.

    → Mary has been awarded a prize for her report.

    (Mary được trao thưởng cho bài báo cáo của cô.)

    [A prize has been awarded to Mary for her report. → thường được sử dụng hơn.]

    Đôi khi giới từ TO được lược bỏ khi đứng trước đại từ làm tân ngữ gián tiếp.

    Ex: Some cards were sent (to) me by my friends.

    (Tôi được bạn bè gửi tặng vài tấm thiệp.)

    *Một số verb áp dụng cấu trúc này: allow, award, ask, give, sell, send, show, lend, pay, promise, tell, offer, teach, refuse, write.

    Lưu ý: Với 2 verb explainsuggest không dùng cấu trúc (a)

    Ex: She explained the problem to the students.

    [ NOT She explained the students the problem.]

    → The problem was explained to the students. (Vấn đề được giải thích cho học sinh.)

    [ NOT The students were explained the problem.]

    She suggested a meeting place to him.

    [ NOT She suggested him a meeting place.]

    A meeting place was suggested to him. (Cô ấy đã đề xuất anh ta một nơi gặp mặt.)

    [ NOT He was suggested a meetig place.]

    1. Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (verb + object + to infinitive)

    1. Động từ chỉ cảm xúc hoặc mong ước: like, hate, love, want, wish, prefer, hope,... + object + to infinitive => dùng dạng bị động của động từ nguyên mẫu khi thành lập câu bị động.

    Subject + verb + object + passive infinitive (to be + pp)

    Ex: He wants someone to write the report.

     →  He wants the report to be written. (Anh ta muốn bài báo cáo được viết.)

    I didn’t expect my father to find my car.

     →  I didn’t expect my car to be found by my father. (Tôi không hy vọng xe của tôi được ba tôi tìm thấy.)

    Nếu tân ngữ của động từ nguyên mẫu và chủ ngữ của câu là một thì dạng bị động được thành lập không có tân ngữ.

    Subject + verb + to be + past participle

    Ex: She likes people to call her by her first name.

      → She likes to be called by her first name. (Cô ta thích được gọi bằng tên.)

    1. Động từ chỉ mệnh lệnh, sự yêu cầu, sự cho phép, lời khuyên, lời mời,…: ask, tell, request, order, advise, invite, allow … + object + to infinitive => dùng dạng bị động của động từ chính khi thành lập dạng bị động.

    Subject + passive verb + to infinitive

    Ex: She asked me to send an email.

      → I was asked to send an email. (Tôi được yêu cầu gửi email.)

    He invited her to go out for lunch.

      → She was invited to go out for lunch. (Cô ta được mời ra ngoài ăn trưa.)

    • Dạng động từ này cũng dùng được cho một số động từ chỉ tri giác như: believe, consider, think, feel, know,… + object + to infinitive (thường là to be).

    Ex: We believe him to be guilty.

      → He is believed to be guilty. (Anh ta được cho là có tội.)

    Lưu ý: Advise, beg, order, recommend, urge + I.O + to infinitive + object cũng có thể được đổi sang dạng bị động that… should + passive infinitive.

    Ex: She urged the Council to reduce the rates. (Cô ta kiến nghị Hội đồng giảm thuế.)

      → She urged that the rates should be reduced. (Cô ta kiến nghị rằng thuế cần phải được giảm bớt.)

      → The Council was/were urged to reduce the rates. (Hội đồng được kiến nghị cần phải giảm thuế.)

    1. Động từ + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to (verb + object + bare-infinitive)

    Động từ chỉ tri giác: feel, see, watch, notice, hear, listen to,… + object + bare infinitive → dùng dạng bị động của động từ chính và động từ nguyên mẫu có TO (to-infinitive).

    Subject + passive verb + to-infinitive

    Ex: I saw him run out of the room.

      → He was seen to run out of the room. (Người ta thấy anh ấy chạy ra khỏi phòng.)

    • Makehelp cũng được dùng cho dạng bị động này.

    Ex: We forced her to tell the truth.

      → She was forced to tell the truth. (Cô ấy bị buộc phải nói ra sự thật.)

    • Let cũng được dùng nhưng không có TO

    Ex: He let her go. → She was let go. (Cô ấy được để cho đi.)

    Lưu ý: Let ít được dùng trong câu bị động, allow thường được dùng thay let.

    Ex: She was allowed to go.

    1. Động từ + tân ngữ + danh động từ (verb + object + gerund)

    Động từ được theo sau bởi tân ngữ +  danh động từ: see, hear, fing, stop, keep,… + object + verb-ing → dùng dạng bị động của động từ chính khi thành lập dạng bị động.

    Subject + passive verb + verb-ing

    Ex: She kept him waiting.

      → He was kept waiting. (Anh ta buộc long phải chờ đợi.)

    Khi tân ngữ của danh động từ chỉ cùng một đối tượng với chủ ngữ của câu → dùng dạng bị động của danh động từ khi thành lập câu bị động.

    Subject + verb + passive gerund (being + pp)

    Ex: She doesn’t like people insulting her.

      → She doesn’t like being insulted. (Cô ta không thích bị lăng mạ.)

    1. Động từ + dộng từ nguyên mẫu/ danh động từ + tân ngữ (verb + to infinitive/ gerund + object)

    Một số động từ như: advise, agree, insist, arrange, suggest, propose, recommend, determine, demand,… + to-infinitive/ gerund + object thường được diễn tả bị động bằng mệnh đề that.

    Subject + verb + that + subject + should be + pp

    Ex: My family decided to buy this house.

      → My family decided that this house should be bought. (Gia đình tôi quyết định nên mua căn nhà này.)

    1. Động từ + tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ (verb + object + object complement)

    Khi theo sau một số động từ thì tân ngữ trực tiếp có thể được theo sau bởi bổ ngữ của tân ngữ (bổ ngữ đó có thể là danh từ hoặc tính từ). Trong câu bị động, các bổ ngữ này trở thành bổ ngữ của chủ ngữ và theo sau động từ.

    Ex: We elected John leader.

      → John was elected leader. (John được chọn làm thủ lĩnh.)

           We regarded John as a leader.

      → John was regarded as a leader. (John được xem như là một thủ lĩnh.)

    1. Động từ + mệnh đề That (verb + That clause)

    Khi mệnh đề that làm tân ngữ cho các động từ như agree, allege, announce, assume, hope, believe, claim, consider, estimate, expect, feel, find, know, report, rumor, say, think, understand,... thì có 2 cách để diễn tả dạng bị động:

    Subject + passive verb + to-infinitive

    Subject + passive verb + have + pp

    It + passive verb + that + clause

    Ex: People say that she is a good mother.

      → She is said to be a good mother.

      → It is said that she is a good mother. 

    (Người ta nói rằng cô ấy là một người mẹ tốt.)

    They know that he was a theft.

      → He is known to have been a theft.

      → It is known that he was a theft.

    (Người ta biết rằng anh ta đã từng là một tên ăn trộm.)

    Lưu ý: Trong cách (1), hãy chú ý đến thời gian xảy ra hành động trong mệnh đề that và mệnh đề chính.

    • Hành động trong mệnh đề that xảy ra đồng thời hoặc sau hành động trong mệnh đề chính => dùng present infinitive (to- infinitive).

    Ex: People say that she is the tallest person in the class.

      → She is said to be the tallest person in the class. (Mọi người nói rằng cô ta là người cao nhất lớp.)

    Students expect that the lesson will end soon.

      → The lesson is expected to end soon by students. ( Học sinh mong bài học sẽ kết thúc sớm.)

    • Hành động trong mệnh đề that xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính => dùng perfect infinitive ( to have + past participle).

    Ex: They report that ten people were injured in the accident.

      → Ten people are reported to have been injured in the accident.

    (10 người được báo cáo là đã bị thương trong vụ tai nạn.)

    1. Câu mệnh lệnh ( Imperative sentences)

    Câu mệnh lệnh: Verb + object/ Don’t + verb + object => dùng động từ let để thành lập câu bị động.

    Let + object + be + past participle

    Ex: Sign your name here. → Let your name be signed here. (Hãy ký tên bạn vào đây.)

    Don’t sign your name here. → Let not your name be signed here./ Don’t let your name be signed here. (Đừng ký tên bạn vào đây.)

     Một số động từ không thể chuyển sang bị động:

    • Động từ diearrive.
    • Động từ chỉ trạng thái: fit, suit, have, lack, resemble, look, like, hold, contain, mean…

    Ex: She has a nice kitchen. (Cô ấy có căn bếp đẹp.)

    [NOT A nice kitchen is had by her.]

    Mary resembles her father. ( Mary giống ba cô ấy.)

    [ NOT Her father is resembled by Mary.]

    Vậy là chúng ta đã biết tất tần tật về các dạng của câu bị động, nhưng các bạn nhớ lưu ý xem lại để nắm vững hơn nhé.

    Thì hiện tại đơn tiếng Anh - bí quyết để nắm vững: Bất cứ ai khi mới đầu học tiếng Anh, chắc chắn sẽ đều được học thì hiện tại đơn trước tiên. Đây là một loại thì cơ bản nhất và bắt buộc phải thuộc “nằm lòng”.
    11 ứng dụng học tiếng Anh hiệu quả từ cơ bản đến nâng cao: Xu thế hội nhập và toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung của mọi quốc gia. Có những ứng dụng học tiếng Anh nào, cùng theo dõi bài viết sau đây. 

    Tuyet Nhi (Tổng hợp).