Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Loạt thành ngữ về động vật giúp bạn sử dụng tiếng Anh 'sang chảnh' hơn

    Thành ngữ là một trong những phương tiện giao tiếp hữu hiệu nhất trong tiếng Anh vì chúng làm cho cách nói trở nên thú vị và tự nhiên hơn, giảm đi sự nhàm chán đơn điệu.

    Trong bài viết này, VOH sẽ giới thiệu với các bạn đọc các thành ngữ  tiếng Anh (idioms/expressions) thông dụng mà được nhiều người bản xứ ưa dùng, đặc biệt hơn là các thành ngữ hôm nay sẽ liên quan đến động vật và hy vọng chúng sẽ giúp các bạn cảm thấy thú vị cũng như nhớ lâu hơn. Hãy chuẩn bị giấy bút đi nào!

    Tìm hiểu về thành ngữ tiếng Anh sử dụng tên động vật.

    Chúng ta cùng xem qua ví dụ này: ‘It rained cats and dogs yesterday.’ có phải là ‘ Hôm qua có một trận mưa chó mèo.’ hay không?. Hoàn toàn không phải!. Đây chỉ là một thành ngữ trong tiếng Anh nhằm muốn nói ‘Hôm qua trời mưa tầm tã.’ Các bạn có thấy thú vị không? Nếu có thì chúng ta tiếp tục học thêm các thành ngữ khác nào.
    Dưới đây là bảng chứa 40 thành ngữ có tên động vật thông dụng:

    voh.com.vn-thanh-ngu-dong-vat-0

    Thành ngữ

    Nghĩa

    To smell a rat

    Cảm thấy có gì đó sai sai, đáng ngờ.

    Fishy (adj)

    Đáng nghi, ám muội

    To go to the dogs

    Bị xuống cấp

    Cat got your tongue?

    Im lặng vì ngại

    A horse of a different color

    Một vấn đề hoàn toàn khác

    To let the cat out of the bag

    Tiết lộ bí mật

    To take the bull by the horns

    Giải quyết một tình huống khó khăn một cách can đảm và quyết liệt

    For the birds

    Tẻ nhạt, vô nghĩa, không quan trọng

    (Straight) from the horse’s mouth

    Theo nguồn đáng tin cậy/ từ người trong cuôc nói ra

    To horse around

    Nghịch phá

    To flog a dead horse

    Phí công vô ích

    Hold your horse!

    Bình tĩnh lại!/ đừng vội!

    Monkey see. Monkey do

    Bắt chước

    The rat race

    Cuộc tranh giành quyết liệt

    To pig out

    Ăn rất nhiều, ăn như heo

    When pigs fly.

    Điều không thể xảy ra

    Crocodile tears

    Nước mắt cá xấu

    Curiosity killed the cat

    Tò mò hại thân

    Catnap

    Giấc ngủ ngắn

    To look like something that the cat dragged in

    Vẻ ngoài luộm thuộm, lôi thôi

    To dress up like a dog’s dinner

    Ăn mặc bảnh bao, trang trọng

    To have a bee in one’s bonnet

    Luôn bận tâm về điều gì

    To look like a drowned cat

    Ướt như chuột lột

    For donkey’s years

    Thời gian dài dằng dặc

    To like a fish out of water

    Lạc lõng, bỡ ngỡ trong một môi trường mới lạ

    To get someone’s goat

    Chọc tức ai đó

    To have a cat in hell’s chance

    Không có cơ hội làm gì đó

    You are the bee’s knees

    Bạn là người giỏi, nổi bật nhất

    Hen party/night

    Bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ trước ngày đám cưới

    I could eat a horse

    Ăn rất khỏe/nhiều

    A loan shark

    Người cho vay nặng lãi

    A ratbag

    Người khó chịu

    To make a pig’s ear of something

    Làm cho lộn xộn, rối tung

    To cook someone’s goose

    Gây trở ngại phá hỏng kế hoạch của ai đó

    To have a whale of time

    Có thời gian vui chơi thỏa thích

    A cold fish

    Một người dường như không mấy thân thiện

    Like a hen with one chicken

    Vô cùng lo lắng,bảo vệ quá mức cần thiết

    Like a dog with two tails

    Vô cùng hạnh phúc

    Can’t say boo to a goose

    Nhút nhát, rụt rè

    To have got bigger fish to try

    Có việc quan trọng cần làm hơn

    voh.com.vn-thanh-ngu-tieng-anh-1

    Vậy là chúng ta đã điểm qua 40 thành ngữ có tên động vật rồi đó. Các bạn nhớ ghi chú và xem lại nhiều lần để nằm lòng nhé! Một khi nhớ và sử dụng chúng trong giao tiếp hằng ngày thì bạn sẽ cảm thấy tiếng Anh của mình thật là đỉnh đấy.

    Hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và đăng kí Duolingo trên điện thoại: Duolingo là một ứng dụng học tiếng anh trực tuyến với nhiều bài học bổ ích, ngoài ra tại đây chúng ta cũng có thể học thêm những ngôn ngữ khác.
    Cách dùng Few, A Few, Little, A Little đơn giản nhất: Few, A Few, Little, A Little là những từ chỉ lượng thông dụng trong học tiếng Anh nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng. Vì vậy, bài học này sẽ giải quyết vấn đề đó giúp các bạn.

    T.N (Tổng hợp)