Giảm hình phạt với người không vụ lợi: Cần tiêu chí rõ ràng, tránh bị lợi dụng

Chính sách giảm trách nhiệm hình sự là cần thiết, nhưng phải có tiêu chí chặt chẽ, minh bạch để tránh bị lợi dụng và bảo đảm công bằng.

Nghị quyết 04 của Trung ương định hướng giảm trách nhiệm hình sự (TNHS), hình phạt đối với người phạm tội không có động cơ vụ lợi đang nhận được nhiều ý kiến đồng tình từ giới chuyên gia.

Giảm hình phạt với người không vụ lợi Cần tiêu chí rõ ràng, tránh bị lợi dụng – Hình 1

Hội nghị tổng kết công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực nhiệm kỳ XIII của Đảng - Ảnh: Thuận Văn/PL

Đây được xem là bước tiến phù hợp với nguyên tắc cá thể hóa hình phạt và xu hướng pháp lý hiện đại, đề cao tính nhân đạo trong xử lý tội phạm.

Theo ThS Nguyễn Thị Thùy Dung, một trong những nguyên tắc nền tảng của luật hình sự là cá thể hóa TNHS và hình phạt.

Việc quyết định hình phạt không chỉ dựa vào hành vi mà còn phải xem xét đầy đủ động cơ, mục đích và nhân thân người phạm tội.

Trên thực tế, có thể phân thành hai nhóm: nhóm nhằm trục lợi và nhóm không vì vụ lợi, thường xuất phát từ hạn chế nhận thức, áp lực hoàn cảnh hoặc động cơ nhất thời.

Nhóm không vụ lợi thường có mức độ lỗi thấp hơn, ít toan tính và nguy cơ tái phạm không cao, do đó việc giảm nhẹ TNHS là phù hợp.

Tuy nhiên, thực tiễn xét xử hiện nay cho thấy hình phạt tù vẫn được áp dụng khá phổ biến, kể cả trong những trường hợp có thể thay thế bằng các biện pháp ít nghiêm khắc hơn như án treo, cải tạo không giam giữ hoặc lao động phục vụ cộng đồng.

Trong khi đó, xu hướng quốc tế đang chuyển từ mô hình lấy giam giữ làm trung tâm sang hạn chế tước tự do, mở rộng các biện pháp thay thế.

Tại Việt Nam, định hướng này đã được thể hiện trong chính sách hình sự nhưng việc áp dụng còn thận trọng.

Dù vậy, các chuyên gia nhấn mạnh việc giảm nhẹ không đồng nghĩa với buông lỏng xử lý. Thách thức lớn nhất là xác định ranh giới giữa hành vi “vì lợi ích chung” và hành vi có yếu tố vụ lợi trá hình.

Không ít trường hợp sai phạm được lý giải do hoàn cảnh khách quan nhưng vẫn tiềm ẩn động cơ trục lợi, gây khó khăn trong nhận diện.

Để phân định, cần dựa trên các tiêu chí như mục đích hành vi, lợi ích hướng tới, mức độ tuân thủ quy định, khả năng dự liệu hậu quả, tính minh bạch trong quá trình thực hiện và thái độ sau vi phạm.

Hành vi không vụ lợi thường không gắn với lợi ích cá nhân, thực hiện công khai, minh bạch; ngược lại, hành vi vụ lợi thường có dấu hiệu hưởng lợi, né tránh quy định hoặc che giấu thông tin.

Ở góc độ thực tiễn, luật sư Đặng Thị Thúy Huyền cho rằng “không vụ lợi” là yếu tố khó xác định, không thể chỉ hiểu đơn giản là không nhận tiền hay lợi ích trực tiếp.

Việc đánh giá cần toàn diện, bao gồm cả lợi ích vật chất và phi vật chất, trực tiếp, gián tiếp hoặc trong tương lai.

Theo đó, việc chứng minh phải dựa trên tổng hợp nhiều nguồn chứng cứ như dữ liệu tài chính (tài khoản, dòng tiền, tài sản tăng thêm), hồ sơ công việc, ý kiến tập thể, văn bản chỉ đạo, tài liệu chuyên môn.

Dữ liệu điện tử như email, tin nhắn, nhật ký hệ thống cũng có giá trị quan trọng trong việc phản ánh ý chí và quá trình trao đổi nội bộ.

Bên cạnh đó, lời khai của những người liên quan cần được kiểm chứng chéo; các kết luận thanh tra, kiểm toán, giám định chuyên môn giúp làm rõ mức độ thiệt hại và tính hợp lý của quyết định.

Đặc biệt, hành vi sau vi phạm như tự nguyện khắc phục hậu quả, chủ động báo cáo sai sót cũng là căn cứ quan trọng để đánh giá động cơ.

Các ý kiến thống nhất rằng cần sớm xây dựng định nghĩa rõ ràng và hệ tiêu chí cụ thể về “vụ lợi” và “không vụ lợi”, trong đó “không vụ lợi” phải là tập hợp các điều kiện loại trừ được kiểm chứng chặt chẽ.

Đồng thời, nâng cao năng lực áp dụng pháp luật của cơ quan tiến hành tố tụng nhằm bảo đảm chính sách được thực thi đúng mục tiêu: vừa nhân đạo, vừa nghiêm minh, không tạo kẽ hở cho việc trục lợi chính sách.

Bình luận