Theo các chuyên gia nhận định, quy mô thị trường AI dành cho ngành thực phẩm dự kiến đạt 18,3 tỷ USD vào năm 2026 và có thể tăng lên 84 - 88 tỷ USD vào năm 2030. Tốc độ tăng trưởng kép của lĩnh vực này có thể đạt khoảng 39%, cho thấy AI đang trở thành xu hướng đầu tư mạnh mẽ trên toàn cầu. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng AI để tiến từ sản xuất truyền thống sang mô hình nhà máy thông minh, nâng cao năng lực cạnh tranh.
AI không còn là công nghệ tương lai mà đã trở thành công cụ thiết yếu trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt đối với ngành lương thực - thực phẩm, một trong bốn ngành công nghiệp trọng yếu của TPHCM. T.S Nguyễn Bá Thanh, Viện trưởng Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp TPHCM cho rằng, ngành thực phẩm hiện vẫn đối mặt nhiều thách thức. Chu kỳ phát triển sản phẩm mới thường kéo dài từ 18 đến 36 tháng, chi phí nghiên cứu lớn, trong khi thị hiếu người tiêu dùng thay đổi rất nhanh. Hệ quả là khoảng 80% sản phẩm mới rời thị trường ngay trong năm đầu tiên. Nếu ứng dụng dữ liệu thực tiễn và công nghệ AI, doanh nghiệp có thể rút ngắn tới 50% thời gian phát triển sản phẩm, đưa hàng mới ra thị trường chỉ trong 3 đến 9 tháng, đồng thời giảm 40% chi phí ở các khâu đánh giá cảm quan. Do đó, đầu tư dữ liệu là nền tảng quan trọng, nhưng yếu tố quyết định thành công vẫn là sự kết hợp giữa hệ thống thông minh với kinh nghiệm và năng lực của đội ngũ chuyên gia.
Ở góc độ vận hành, ông Phí Anh Tuấn, Trưởng Ban Tư vấn chuyển đổi số mảng doanh nghiệp và nhà nước tại DXCenter cho biết, công nghệ thị giác máy tính đang mở ra hướng đi mới cho các nhà máy thực phẩm. Khi được tích hợp vào dây chuyền sản xuất, hệ thống này có khả năng phát hiện lỗi ngoại quan của sản phẩm với độ chính xác trên 95%, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng. Các đơn vị sản xuất có thể giảm từ 30% đến 70% tỷ lệ sản phẩm lỗi, đồng thời tiết giảm 40% đến 60% chi phí nhân sự kiểm tra chất lượng nhờ tự động hóa quy trình giám sát.
Bên cạnh kiểm tra hình ảnh, nhiều mô hình công nghệ tự động ra quyết định còn giúp các chuỗi đồ ăn nhanh và nhà máy thực phẩm quản lý tồn kho hiệu quả hơn. Cụ thể, lượng hàng tồn có thể giảm từ 20% đến 40%, tỷ lệ hủy hàng giảm tới 60%, trong khi mức độ đáp ứng dịch vụ tăng thêm từ 10% đến 20%. Khi kết hợp giữa thị giác máy tính và hệ thống tự quyết định, doanh nghiệp sẽ hình thành cơ chế quản trị thông minh, có khả năng tự đề xuất phương án điều chỉnh máy móc, cảnh báo rủi ro và ngăn ngừa sự cố ngay từ đầu chuỗi cung ứng. Đây là bước chuyển quan trọng giúp ngành thực phẩm tiến từ sản xuất truyền thống sang mô hình nhà máy thông minh, tối ưu chi phí nhưng vẫn bảo đảm chất lượng và an toàn thực phẩm.
Việc ứng dụng AI và dữ liệu thực tiễn đang là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh thị trường biến động nhanh, nhu cầu người tiêu dùng thay đổi liên tục và yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Ông Hoàng Văn Tam, chuyên gia tư vấn và đào tạo chuyển đổi số, Công ty công nghệ Digitech Solutions khuyến nghị, với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc ứng dụng AI nên đi từ những giải phải cụ thể, cho hiệu quả trước mắt, từ đó, giúp tạo niềm tin để ứng dụng AI vào các dự án lớn hơn. Vấn đề quan trọng vẫn là đào tạo đội nguồn nhân lực và chiến lược triển khai AI vào quy trình sản xuất, kinh doanh của từng doanh nghiệp.
Ông Lê Anh Hoàng, Phó giám đốc Trung tâm xúc tiến thương mại và đầu tư TPHCM cho rằng, ứng dụng AI vào quá trình kinh doanh, doanh nghiệp sẽ có thêm công cụ để tối ưu nguồn lực, xác định chiến lược phát triển dài hạn và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Thông qua các nền tảng thông minh, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm mối nguy trong sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, dự báo rủi ro hàng hóa, kiểm soát chất lượng và phân tích xu hướng tiêu dùng để xây dựng chiến lược phù hợp. Đây cũng là nền tảng để ngành thực phẩm Việt Nam gia tăng giá trị, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn xuất khẩu và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.




