Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 06/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 06/05/2026 | Hôm qua 05/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,546.86 201.96 | 18,734.21 204.01 | 19,334.14 210.52 | 18,344.9 | 18,530.2 | 19,123.62 |
Agribank | 18,663 164.00 | 18,738 165.00 | 19,336 168.00 | 18,499 | 18,573 | 19,168 |
HSBC | 18,514 183.00 | 18,690 181.00 | 19,287 193.00 | 18,331 | 18,509 | 19,094 |
SCB | 18,230 | 18,320 | 19,540 | 18,230 | 18,320 | 19,540 |
| Ðô la Úc | 06/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,546.86 201.96 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,734.21 204.01 |
| Giá bán | 19,334.14 210.52 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,663 164.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,738 165.00 |
| Giá bán | 19,336 168.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,514 183.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,690 181.00 |
| Giá bán | 19,287 193.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,230 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,320 0.00 |
| Giá bán | 19,540 0.00 |