Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 26/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 26/05/2026 | Hôm qua 25/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,396.64 -3.69 | 18,582.46 -3.74 | 19,177.52 -3.83 | 18,400.33 | 18,586.2 | 19,181.35 |
Agribank | 18,546 25.00 | 18,620 25.00 | 19,210 26.00 | 18,521 | 18,595 | 19,184 |
HSBC | 18,381 -13.00 | 18,559 -18.00 | 19,146 -9.00 | 18,394 | 18,577 | 19,155 |
SCB | 18,240 20.00 | 18,340 30.00 | 19,560 30.00 | 18,220 | 18,310 | 19,530 |
| Ðô la Úc | 26/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,396.64 -3.69 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,582.46 -3.74 |
| Giá bán | 19,177.52 -3.83 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,546 25.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,620 25.00 |
| Giá bán | 19,210 26.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,381 -13.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,559 -18.00 |
| Giá bán | 19,146 -9.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,240 20.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,340 30.00 |
| Giá bán | 19,560 30.00 |