Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Tư, 17/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 17/06/2026 | Hôm qua 16/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,107.41 | 18,290.32 | 18,876.08 | 18,107.41 | 18,290.32 | 18,876.08 |
BIDV | 18,218 | 18,284 | 18,931 | 18,218 | 18,284 | 18,931 |
Agribank | 18,242 | 18,315 | 18,908 | 18,242 | 18,315 | 18,908 |
HSBC | 18,109 | 18,248 | 18,898 | 18,109 | 18,248 | 18,898 |
SCB | 18,010 | 18,100 | 19,310 | 18,010 | 18,100 | 19,310 |
| Ðô la Úc | 17/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,107.41 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,290.32 0.00 |
| Giá bán | 18,876.08 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 18,218 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,284 0.00 |
| Giá bán | 18,931 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,242 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,315 0.00 |
| Giá bán | 18,908 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,109 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,248 0.00 |
| Giá bán | 18,898 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,010 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,100 0.00 |
| Giá bán | 19,310 0.00 |