Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 11/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 11/04/2026 | Hôm qua 10/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,141.5 | 18,324.74 | 18,911.57 | 18,141.5 | 18,324.74 | 18,911.57 |
Agribank | 18,273 | 18,346 | 18,938 | 18,273 | 18,346 | 18,938 |
HSBC | 18,123 | 18,300 | 18,876 | 18,123 | 18,300 | 18,876 |
SCB | 17,950 | 18,040 | 19,290 | 17,950 | 18,040 | 19,290 |
| Ðô la Úc | 11/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,141.5 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,324.74 0.00 |
| Giá bán | 18,911.57 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,273 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,346 0.00 |
| Giá bán | 18,938 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,123 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,300 0.00 |
| Giá bán | 18,876 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,950 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,040 0.00 |
| Giá bán | 19,290 0.00 |