Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 09/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 09/04/2026 | Hôm qua 08/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,032.02 -75.31 | 18,214.16 -76.07 | 18,797.45 -78.48 | 18,107.33 | 18,290.23 | 18,875.93 |
Agribank | 18,175 -51.00 | 18,248 -51.00 | 18,837 -52.00 | 18,226 | 18,299 | 18,889 |
HSBC | 17,994 -112.00 | 18,170 -114.00 | 18,741 -115.00 | 18,106 | 18,284 | 18,856 |
SCB | 17,840 -90.00 | 17,930 -90.00 | 19,180 -90.00 | 17,930 | 18,020 | 19,270 |
| Ðô la Úc | 09/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,032.02 -75.31 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,214.16 -76.07 |
| Giá bán | 18,797.45 -78.48 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,175 -51.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,248 -51.00 |
| Giá bán | 18,837 -52.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,994 -112.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,170 -114.00 |
| Giá bán | 18,741 -115.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,840 -90.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,930 -90.00 |
| Giá bán | 19,180 -90.00 |