Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 02/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 02/06/2026 | Hôm qua 01/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,361.42 -62.29 | 18,546.89 -62.92 | 19,140.81 -64.95 | 18,423.71 | 18,609.81 | 19,205.76 |
Agribank | 18,496 -54.00 | 18,570 -54.00 | 19,174 -54.00 | 18,550 | 18,624 | 19,228 |
HSBC | 18,366 -39.00 | 18,534 -33.00 | 19,139 -47.00 | 18,405 | 18,567 | 19,186 |
SCB | 18,200 -70.00 | 18,290 -80.00 | 19,560 -30.00 | 18,270 | 18,370 | 19,590 |
| Ðô la Úc | 02/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,361.42 -62.29 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,546.89 -62.92 |
| Giá bán | 19,140.81 -64.95 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,496 -54.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,570 -54.00 |
| Giá bán | 19,174 -54.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,366 -39.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,534 -33.00 |
| Giá bán | 19,139 -47.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,200 -70.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,290 -80.00 |
| Giá bán | 19,560 -30.00 |