Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Úc | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,113.45 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,286.31 |
| Giá bán | 17,839.93 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,229 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,298 |
| Giá bán | 17,869 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,122 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,249 |
| Giá bán | 17,874 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 16,980 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,070 |
| Giá bán | 18,310 |