Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la ÚcHôm nay 16/01/2026 Hôm qua 15/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank17,142.77up29.3217,315.93up29.6217,870.51up30.5817,113.4517,286.3117,839.93
AgribankAgribank17,261up32.0017,330up32.0017,901up32.0017,22917,29817,869
HSBCHSBC17,166up44.0017,291up42.0017,921up47.0017,12217,24917,874
SCBSCB17,000up20.0017,090up20.0018,320up10.0016,98017,07018,310
Ðô la Úc16/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt17,142.77up29.32
Giá mua chuyển khoản17,315.93 up29.62
Giá bán17,870.51 up30.58
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt17,261up32.00
Giá mua chuyển khoản17,330 up32.00
Giá bán17,901 up32.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt17,166up44.00
Giá mua chuyển khoản17,291 up42.00
Giá bán17,921 up47.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt17,000up20.00
Giá mua chuyển khoản17,090 up20.00
Giá bán18,320 up10.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất