Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Tư, 20/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 20/05/2026 | Hôm qua 19/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,234.1 -141.75 | 18,418.28 -143.18 | 19,008.07 -147.76 | 18,375.85 | 18,561.46 | 19,155.83 |
Agribank | 18,338 -142.00 | 18,412 -142.00 | 18,999 -144.00 | 18,480 | 18,554 | 19,143 |
HSBC | 18,179 -151.00 | 18,357 -153.00 | 18,933 -158.00 | 18,330 | 18,510 | 19,091 |
SCB | 18,200 | 18,290 | 19,340 -100.00 | 18,200 | 18,290 | 19,440 |
| Ðô la Úc | 20/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,234.1 -141.75 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,418.28 -143.18 |
| Giá bán | 19,008.07 -147.76 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,338 -142.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,412 -142.00 |
| Giá bán | 18,999 -144.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,179 -151.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,357 -153.00 |
| Giá bán | 18,933 -158.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,200 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,290 0.00 |
| Giá bán | 19,340 -100.00 |