Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,109.49 | 17,282.32 | 17,835.82 | 17,109.49 | 17,282.32 | 17,835.82 |
Agribank | 17,232 | 17,301 | 17,872 | 17,232 | 17,301 | 17,872 |
HSBC | 17,144 | 17,269 | 17,898 | 17,144 | 17,269 | 17,898 |
SCB | 16,970 | 17,060 | 18,290 | 16,970 | 17,060 | 18,290 |
| Ðô la Úc | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,109.49 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,282.32 0.00 |
| Giá bán | 17,835.82 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,232 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,301 0.00 |
| Giá bán | 17,872 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,144 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,269 0.00 |
| Giá bán | 17,898 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 16,970 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,060 0.00 |
| Giá bán | 18,290 0.00 |