Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 08/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 08/05/2026 | Hôm qua 07/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,509.69 -71.79 | 18,696.66 -72.51 | 19,295.41 -74.83 | 18,581.48 | 18,769.17 | 19,370.24 |
Agribank | 18,621 -66.00 | 18,696 -66.00 | 19,293 -66.00 | 18,687 | 18,762 | 19,359 |
HSBC | 18,469 -82.00 | 18,643 -85.00 | 19,243 -83.00 | 18,551 | 18,728 | 19,326 |
SCB | 18,230 | 18,320 | 19,540 | 18,230 | 18,320 | 19,540 |
| Ðô la Úc | 08/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,509.69 -71.79 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,696.66 -72.51 |
| Giá bán | 19,295.41 -74.83 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,621 -66.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,696 -66.00 |
| Giá bán | 19,293 -66.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,469 -82.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,643 -85.00 |
| Giá bán | 19,243 -83.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,230 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,320 0.00 |
| Giá bán | 19,540 0.00 |