Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la ÚcHôm nay 12/01/2026 Hôm qua 11/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank17,109.4917,282.3217,835.8217,109.4917,282.3217,835.82
AgribankAgribank17,23217,30117,87217,23217,30117,872
HSBCHSBC17,14417,26917,89817,14417,26917,898
SCBSCB16,97017,06018,29016,97017,06018,290
Ðô la Úc12/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt17,109.49down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,282.32 down 0.00
Giá bán17,835.82 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt17,232down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,301 down 0.00
Giá bán17,872 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt17,144down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,269 down 0.00
Giá bán17,898 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt16,970down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,060 down 0.00
Giá bán18,290 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất