Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 25/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 25/06/2026 | Hôm qua 24/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,710.47 | 17,889.37 | 18,462.25 | 17,710.47 | 17,889.37 | 18,462.25 |
Agribank | 17,866 | 17,938 | 18,524 | 17,866 | 17,938 | 18,524 |
HSBC | 17,747 | 17,886 | 18,518 | 17,747 | 17,886 | 18,518 |
SCB | 17,580 | 17,670 | 18,920 | 17,580 | 17,670 | 18,920 |
| Ðô la Úc | 25/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,710.47 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,889.37 0.00 |
| Giá bán | 18,462.25 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,866 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,938 0.00 |
| Giá bán | 18,524 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,747 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,886 0.00 |
| Giá bán | 18,518 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,580 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,670 0.00 |
| Giá bán | 18,920 0.00 |