Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 04/04/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la ÚcHôm nay 04/04/2026 Hôm qua 03/04/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank17,727.4717,906.5418,479.9517,727.4717,906.5418,479.95
AgribankAgribank17,85617,92818,51317,85617,92818,513
HSBCHSBC17,70617,87918,44217,70617,87918,442
SCBSCB17,51017,60018,87017,51017,60018,870
Ðô la Úc04/04/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt17,727.47down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,906.54 down 0.00
Giá bán18,479.95 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt17,856down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,928 down 0.00
Giá bán18,513 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt17,706down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,879 down 0.00
Giá bán18,442 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt17,510down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,600 down 0.00
Giá bán18,870 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất