Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 17/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 17/01/2026 | Hôm qua 16/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,142.77 | 17,315.93 | 17,870.51 | 17,142.77 | 17,315.93 | 17,870.51 |
Agribank | 17,261 | 17,330 | 17,901 | 17,261 | 17,330 | 17,901 |
HSBC | 17,166 | 17,291 | 17,921 | 17,166 | 17,291 | 17,921 |
SCB | 17,000 | 17,090 | 18,320 | 17,000 | 17,090 | 18,320 |
| Ðô la Úc | 17/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,142.77 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,315.93 0.00 |
| Giá bán | 17,870.51 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,261 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,330 0.00 |
| Giá bán | 17,901 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,166 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,291 0.00 |
| Giá bán | 17,921 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,000 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,090 0.00 |
| Giá bán | 18,320 0.00 |