Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 18/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 18/05/2026 | Hôm qua 17/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,303.45 -77.06 | 18,488.34 -77.83 | 19,080.36 -80.33 | 18,380.51 | 18,566.17 | 19,160.69 |
Agribank | 18,413 -212.00 | 18,487 -213.00 | 19,075 -217.00 | 18,625 | 18,700 | 19,292 |
HSBC | 18,267 -180.00 | 18,445 -182.00 | 19,026 -187.00 | 18,447 | 18,627 | 19,213 |
SCB | 18,130 -230.00 | 18,220 -240.00 | 19,440 -240.00 | 18,360 | 18,460 | 19,680 |
| Ðô la Úc | 18/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,303.45 -77.06 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,488.34 -77.83 |
| Giá bán | 19,080.36 -80.33 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,413 -212.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,487 -213.00 |
| Giá bán | 19,075 -217.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,267 -180.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,445 -182.00 |
| Giá bán | 19,026 -187.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,130 -230.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,220 -240.00 |
| Giá bán | 19,440 -240.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 18,590 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,680 |
| Giá bán | 19,280 |