Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Hai, 05/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 05/01/2026 | Hôm qua 04/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,104.6 -8.85 | 17,277.37 -8.94 | 17,830.69 -22.81 | 17,113.45 | 17,286.31 | 17,853.5 |
Agribank | 17,210 -43.00 | 17,279 -43.00 | 17,850 -43.00 | 17,253 | 17,322 | 17,893 |
HSBC | 17,125 -35.00 | 17,262 -32.00 | 17,866 -39.00 | 17,160 | 17,294 | 17,905 |
SCB | 16,950 -40.00 | 17,040 -40.00 | 18,270 -30.00 | 16,990 | 17,080 | 18,300 |
SHB | 17,184 -46.00 | 17,324 -16.00 | 17,874 -16.00 | 17,230 | 17,340 | 17,890 |
| Ðô la Úc | 05/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,104.6 -8.85 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,277.37 -8.94 |
| Giá bán | 17,830.69 -22.81 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,210 -43.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,279 -43.00 |
| Giá bán | 17,850 -43.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,125 -35.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,262 -32.00 |
| Giá bán | 17,866 -39.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 16,950 -40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,040 -40.00 |
| Giá bán | 18,270 -30.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 17,184 -46.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,324 -16.00 |
| Giá bán | 17,874 -16.00 |