Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 16/04/2026 | Hôm qua 15/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Úc | 16/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,280.95 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,465.6 |
| Giá bán | 19,056.93 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,406 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,480 |
| Giá bán | 19,073 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,250 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,430 |
| Giá bán | 19,005 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,090 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,180 |
| Giá bán | 19,430 |