Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Úc | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,178.61 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,352.13 |
| Giá bán | 17,907.87 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,293 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,362 |
| Giá bán | 17,934 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,187 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,311 |
| Giá bán | 17,944 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,020 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,110 |
| Giá bán | 18,350 |