Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 03/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la ÚcHôm nay 03/01/2026 Hôm qua 02/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank17,113.4517,286.3117,853.517,113.4517,286.3117,853.5
AgribankAgribank17,25317,32217,89317,25317,32217,893
HSBCHSBC17,16017,29417,90517,16017,29417,905
SCBSCB16,99017,08018,30016,99017,08018,300
SHBSHB17,23017,34017,89017,23017,34017,890
Ðô la Úc03/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt17,113.45down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,286.31 down 0.00
Giá bán17,853.5 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt17,253down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,322 down 0.00
Giá bán17,893 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt17,160down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,294 down 0.00
Giá bán17,905 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt16,990down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,080 down 0.00
Giá bán18,300 down 0.00
Ngân hàngSHB
Giá mua tiền mặt17,230down 0.00
Giá mua chuyển khoản17,340 down 0.00
Giá bán17,890 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất