Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Năm, 15/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la ÚcHôm nay 15/01/2026 Hôm qua 14/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank17,113.45up7.6817,286.31up7.7617,839.93up8.0017,105.7717,278.5517,831.93
AgribankAgribank17,229up5.0017,298up5.0017,869up5.0017,22417,29317,864
HSBCHSBC17,122up12.0017,249up13.0017,874up12.0017,11017,23617,862
SCBSCB16,980down -50.0017,070down -50.0018,310down -40.0017,03017,12018,350
Ðô la Úc15/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt17,113.45up7.68
Giá mua chuyển khoản17,286.31 up7.76
Giá bán17,839.93 up8.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt17,229up5.00
Giá mua chuyển khoản17,298 up5.00
Giá bán17,869 up5.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt17,122up12.00
Giá mua chuyển khoản17,249 up13.00
Giá bán17,874 up12.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt16,980down -50.00
Giá mua chuyển khoản17,070 down -50.00
Giá bán18,310 down -40.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất