Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 13/06/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la ÚcHôm nay 13/06/2026 Hôm qua 12/06/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank18,061.05down -1.7418,243.49down -1.7518,827.73down -1.8018,062.7918,245.2418,829.53
BIDVBIDV18,20318,26918,88618,20318,26918,886
AgribankAgribank18,19418,26718,85918,19418,26718,859
HSBCHSBC18,02818,18718,79318,02818,18718,793
SCBSCB17,93018,02019,24017,93018,02019,240
Ðô la Úc13/06/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt18,061.05down -1.74
Giá mua chuyển khoản18,243.49 down -1.75
Giá bán18,827.73 down -1.80
Ngân hàngBIDV
Giá mua tiền mặt18,203down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,269 down 0.00
Giá bán18,886 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt18,194down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,267 down 0.00
Giá bán18,859 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt18,028down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,187 down 0.00
Giá bán18,793 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt17,930down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,020 down 0.00
Giá bán19,240 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất