Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 19/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 19/05/2026 | Hôm qua 18/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,375.85 72.40 | 18,561.46 73.12 | 19,155.83 75.47 | 18,303.45 | 18,488.34 | 19,080.36 |
Agribank | 18,480 67.00 | 18,554 67.00 | 19,143 68.00 | 18,413 | 18,487 | 19,075 |
HSBC | 18,330 63.00 | 18,510 65.00 | 19,091 65.00 | 18,267 | 18,445 | 19,026 |
SCB | 18,200 70.00 | 18,290 70.00 | 19,440 | 18,130 | 18,220 | 19,440 |
| Ðô la Úc | 19/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,375.85 72.40 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,561.46 73.12 |
| Giá bán | 19,155.83 75.47 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,480 67.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,554 67.00 |
| Giá bán | 19,143 68.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,330 63.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,510 65.00 |
| Giá bán | 19,091 65.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,200 70.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,290 70.00 |
| Giá bán | 19,440 0.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 18,590 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,680 |
| Giá bán | 19,280 |