Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,178.61 25.60 | 17,352.13 25.86 | 17,907.87 26.69 | 17,153.01 | 17,326.27 | 17,881.18 |
Agribank | 17,293 25.00 | 17,362 25.00 | 17,934 25.00 | 17,268 | 17,337 | 17,909 |
HSBC | 17,187 17.00 | 17,311 16.00 | 17,944 18.00 | 17,170 | 17,295 | 17,926 |
SCB | 17,020 40.00 | 17,110 40.00 | 18,350 40.00 | 16,980 | 17,070 | 18,310 |
| Ðô la Úc | 13/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,178.61 25.60 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,352.13 25.86 |
| Giá bán | 17,907.87 26.69 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,293 25.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,362 25.00 |
| Giá bán | 17,934 25.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,187 17.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,311 16.00 |
| Giá bán | 17,944 18.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,020 40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,110 40.00 |
| Giá bán | 18,350 40.00 |