Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Sáu, 13/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 13/03/2026 | Hôm qua 12/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,266.51 | 18,451.02 | 19,041.95 | 18,266.51 | 18,451.02 | 19,041.95 |
MaritimeBank | 18,358 -90.00 | 18,358 -90.00 | 19,028 -95.00 | 18,448 | 18,448 | 19,123 |
Agribank | 18,373 | 18,447 | 19,040 | 18,373 | 18,447 | 19,040 |
HSBC | 18,279 | 18,450 | 19,045 | 18,279 | 18,450 | 19,045 |
SCB | 18,030 | 18,120 | 19,430 | 18,030 | 18,120 | 19,430 |
| Ðô la Úc | 13/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,266.51 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,451.02 0.00 |
| Giá bán | 19,041.95 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 18,358 -90.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,358 -90.00 |
| Giá bán | 19,028 -95.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,373 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,447 0.00 |
| Giá bán | 19,040 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,279 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,450 0.00 |
| Giá bán | 19,045 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,030 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,120 0.00 |
| Giá bán | 19,430 0.00 |