Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 24/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 24/04/2026 | Hôm qua 23/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,336.48 -34.07 | 18,521.7 -34.41 | 19,114.83 -35.52 | 18,370.55 | 18,556.11 | 19,150.35 |
Agribank | 18,436 -55.00 | 18,510 -55.00 | 19,104 -55.00 | 18,491 | 18,565 | 19,159 |
HSBC | 18,269 -53.00 | 18,443 -57.00 | 19,032 -52.00 | 18,322 | 18,500 | 19,084 |
SCB | 18,230 | 18,320 | 19,540 | 18,230 | 18,320 | 19,540 |
| Ðô la Úc | 24/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,336.48 -34.07 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,521.7 -34.41 |
| Giá bán | 19,114.83 -35.52 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,436 -55.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,510 -55.00 |
| Giá bán | 19,104 -55.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,269 -53.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,443 -57.00 |
| Giá bán | 19,032 -52.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,230 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,320 0.00 |
| Giá bán | 19,540 0.00 |