Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 03/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Úc | Hôm nay 03/04/2026 | Hôm qua 02/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,727.47 -61.60 | 17,906.54 -62.22 | 18,479.95 -64.22 | 17,789.07 | 17,968.76 | 18,544.17 |
Agribank | 17,856 -5.00 | 17,928 -5.00 | 18,513 -5.00 | 17,861 | 17,933 | 18,518 |
HSBC | 17,706 39.00 | 17,879 38.00 | 18,442 44.00 | 17,667 | 17,841 | 18,398 |
SCB | 17,510 -10.00 | 17,600 -10.00 | 18,870 | 17,520 | 17,610 | 18,870 |
| Ðô la Úc | 03/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,727.47 -61.60 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,906.54 -62.22 |
| Giá bán | 18,479.95 -64.22 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,856 -5.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,928 -5.00 |
| Giá bán | 18,513 -5.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,706 39.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,879 38.00 |
| Giá bán | 18,442 44.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,510 -10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,600 -10.00 |
| Giá bán | 18,870 0.00 |