Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Tư, 28/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 28/10/2026 | Hôm qua 27/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,920.19 -38.35 | 18,101.2 -38.74 | 18,681.42 -39.98 | 17,958.54 | 18,139.94 | 18,721.4 |
Agribank | 17,987 -65.00 | 18,114 -65.00 | 18,712 -64.00 | 18,052 | 18,179 | 18,776 |
HSBC | 17,927 -53.00 | 18,093 -54.00 | 18,681 -55.00 | 17,980 | 18,147 | 18,736 |
SCB | 18,010 -60.00 | 18,160 -60.00 | 18,950 -60.00 | 18,070 | 18,220 | 19,010 |
| Ðô la Canada | 28/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,920.19 -38.35 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,101.2 -38.74 |
| Giá bán | 18,681.42 -39.98 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,987 -65.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,114 -65.00 |
| Giá bán | 18,712 -64.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,927 -53.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,093 -54.00 |
| Giá bán | 18,681 -55.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,010 -60.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,160 -60.00 |
| Giá bán | 18,950 -60.00 |