Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Hai, 08/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 08/06/2026 | Hôm qua 07/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,412.84 -46.50 | 18,598.82 -46.98 | 19,194.42 -48.48 | 18,459.34 | 18,645.8 | 19,242.9 |
BIDV | 18,572 -47.00 | 18,632 -47.00 | 19,241 -49.00 | 18,619 | 18,679 | 19,290 |
Agribank | 18,545 -39.00 | 18,619 -40.00 | 19,186 -42.00 | 18,584 | 18,659 | 19,228 |
HSBC | 18,383 -45.00 | 18,586 -43.00 | 19,123 -50.00 | 18,428 | 18,629 | 19,173 |
SCB | 18,450 -40.00 | 18,550 -40.00 | 19,320 -40.00 | 18,490 | 18,590 | 19,360 |
| Ðô la Canada | 08/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,412.84 -46.50 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,598.82 -46.98 |
| Giá bán | 19,194.42 -48.48 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 18,572 -47.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,632 -47.00 |
| Giá bán | 19,241 -49.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,545 -39.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,619 -40.00 |
| Giá bán | 19,186 -42.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,383 -45.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,586 -43.00 |
| Giá bán | 19,123 -50.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,450 -40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,550 -40.00 |
| Giá bán | 19,320 -40.00 |