Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 06/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 06/05/2026 | Hôm qua 05/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,876.04 33.51 | 19,066.7 33.84 | 19,677.29 34.92 | 18,842.53 | 19,032.86 | 19,642.37 |
Agribank | 19,010 34.00 | 19,086 34.00 | 19,667 36.00 | 18,976 | 19,052 | 19,631 |
HSBC | 18,840 38.00 | 19,058 35.00 | 19,588 43.00 | 18,802 | 19,023 | 19,545 |
SCB | 18,790 | 18,900 | 19,700 | 18,790 | 18,900 | 19,700 |
| Ðô la Canada | 06/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,876.04 33.51 |
| Giá mua chuyển khoản | 19,066.7 33.84 |
| Giá bán | 19,677.29 34.92 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 19,010 34.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 19,086 34.00 |
| Giá bán | 19,667 36.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,840 38.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 19,058 35.00 |
| Giá bán | 19,588 43.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,790 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,900 0.00 |
| Giá bán | 19,700 0.00 |