Cập nhật 14:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 28/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 28/06/2026 | Hôm qua 27/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,074.11 | 18,256.68 | 18,841.36 | 18,074.11 | 18,256.68 | 18,841.36 |
Agribank | 18,214 | 18,287 | 18,848 | 18,214 | 18,287 | 18,848 |
HSBC | 18,074 | 18,250 | 18,825 | 18,074 | 18,250 | 18,825 |
SCB | 18,110 | 18,210 | 19,010 | 18,110 | 18,210 | 19,010 |
| Ðô la Canada | 28/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,074.11 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,256.68 0.00 |
| Giá bán | 18,841.36 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,214 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,287 0.00 |
| Giá bán | 18,848 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,074 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,250 0.00 |
| Giá bán | 18,825 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,110 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,210 0.00 |
| Giá bán | 19,010 0.00 |