Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 08/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 08/10/2026 | Hôm qua 07/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 17,813.84 | 17,993.78 | 18,570.38 | 17,813.84 | 17,993.78 | 18,570.38 |
Agribank | 17,969 | 18,041 | 18,640 | 17,969 | 18,041 | 18,640 |
HSBC | 17,830 | 17,995 | 18,580 | 17,830 | 17,995 | 18,580 |
SCB | 17,820 | 17,970 | 18,790 | 17,820 | 17,970 | 18,790 |
| Ðô la Canada | 08/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 17,813.84 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,993.78 0.00 |
| Giá bán | 18,570.38 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 17,969 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,041 0.00 |
| Giá bán | 18,640 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 17,830 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,995 0.00 |
| Giá bán | 18,580 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 17,820 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 17,970 0.00 |
| Giá bán | 18,790 0.00 |