Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 18/01/2026 | Hôm qua 17/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Canada | 18/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,426.38 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,612.5 |
| Giá bán | 19,208.6 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,570 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,645 |
| Giá bán | 19,219 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,437 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,609 |
| Giá bán | 19,210 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,470 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,570 |
| Giá bán | 19,370 |