Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 17/09/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 17/09/2026 | Hôm qua 16/09/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,181.41 | 18,365.06 | 18,953.55 | 18,181.41 | 18,365.06 | 18,953.55 |
Agribank | 18,306 | 18,380 | 18,970 | 18,306 | 18,380 | 18,970 |
HSBC | 18,177 | 18,345 | 18,941 | 18,177 | 18,345 | 18,941 |
SCB | 18,200 | 18,350 | 19,150 | 18,200 | 18,350 | 19,150 |
| Ðô la Canada | 17/09/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,181.41 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,365.06 0.00 |
| Giá bán | 18,953.55 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,306 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,380 0.00 |
| Giá bán | 18,970 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,177 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,345 0.00 |
| Giá bán | 18,941 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,200 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,350 0.00 |
| Giá bán | 19,150 0.00 |