Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 10/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 10/04/2026 | Hôm qua 09/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,564.69 52.59 | 18,752.21 53.12 | 19,352.72 54.81 | 18,512.1 | 18,699.09 | 19,297.91 |
Agribank | 18,700 39.00 | 18,775 39.00 | 19,341 41.00 | 18,661 | 18,736 | 19,300 |
HSBC | 18,528 47.00 | 18,747 47.00 | 19,260 50.00 | 18,481 | 18,700 | 19,210 |
SCB | 18,540 40.00 | 18,640 40.00 | 19,460 50.00 | 18,500 | 18,600 | 19,410 |
| Ðô la Canada | 10/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,564.69 52.59 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,752.21 53.12 |
| Giá bán | 19,352.72 54.81 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,700 39.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,775 39.00 |
| Giá bán | 19,341 41.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,528 47.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,747 47.00 |
| Giá bán | 19,260 50.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,540 40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,640 40.00 |
| Giá bán | 19,460 50.00 |