Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 18/07/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 18/07/2026 | Hôm qua 17/07/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,267.32 16.50 | 18,451.84 16.67 | 19,042.77 17.18 | 18,250.82 | 18,435.17 | 19,025.59 |
Agribank | 18,372 | 18,446 | 19,026 | 18,372 | 18,446 | 19,026 |
HSBC | 18,251 | 18,419 | 19,018 | 18,251 | 18,419 | 19,018 |
SCB | 18,220 | 18,370 | 19,180 | 18,220 | 18,370 | 19,180 |
| Ðô la Canada | 18/07/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,267.32 16.50 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,451.84 16.67 |
| Giá bán | 19,042.77 17.18 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,372 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,446 0.00 |
| Giá bán | 19,026 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,251 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,419 0.00 |
| Giá bán | 19,018 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,220 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,370 0.00 |
| Giá bán | 19,180 0.00 |