Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,426.38 -17.63 | 18,612.5 -17.82 | 19,208.6 -18.38 | 18,444.01 | 18,630.32 | 19,226.98 |
Agribank | 18,570 -14.00 | 18,645 -14.00 | 19,219 -15.00 | 18,584 | 18,659 | 19,234 |
HSBC | 18,437 -13.00 | 18,609 -15.00 | 19,210 -12.00 | 18,450 | 18,624 | 19,222 |
SCB | 18,470 -20.00 | 18,570 -20.00 | 19,370 -20.00 | 18,490 | 18,590 | 19,390 |
| Ðô la Canada | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,426.38 -17.63 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,612.5 -17.82 |
| Giá bán | 19,208.6 -18.38 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,570 -14.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,645 -14.00 |
| Giá bán | 19,219 -15.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,437 -13.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,609 -15.00 |
| Giá bán | 19,210 -12.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,470 -20.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,570 -20.00 |
| Giá bán | 19,370 -20.00 |