Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Năm, 19/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 19/03/2026 | Hôm qua 18/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,684.09 37.11 | 18,872.82 37.49 | 19,477.23 -35.56 | 18,646.98 | 18,835.33 | 19,512.79 |
MaritimeBank | 18,939 -5.00 | 18,839 -5.00 | 19,693 -6.00 | 18,944 | 18,844 | 19,699 |
Agribank | 18,805 -35.00 | 18,881 -35.00 | 19,454 -36.00 | 18,840 | 18,916 | 19,490 |
HSBC | 18,656 -29.00 | 18,882 -28.00 | 19,387 -32.00 | 18,685 | 18,910 | 19,419 |
SCB | 18,600 -40.00 | 18,700 -40.00 | 19,570 -50.00 | 18,640 | 18,740 | 19,620 |
| Ðô la Canada | 19/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,684.09 37.11 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,872.82 37.49 |
| Giá bán | 19,477.23 -35.56 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 18,939 -5.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,839 -5.00 |
| Giá bán | 19,693 -6.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,805 -35.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,881 -35.00 |
| Giá bán | 19,454 -36.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,656 -29.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,882 -28.00 |
| Giá bán | 19,387 -32.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,600 -40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,700 -40.00 |
| Giá bán | 19,570 -50.00 |