Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 30/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 30/04/2026 | Hôm qua 29/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,756.28 -7.07 | 18,945.74 -7.14 | 19,567.27 7.47 | 18,763.35 | 18,952.88 | 19,559.8 |
Agribank | 18,894 | 18,970 | 19,545 | 18,894 | 18,970 | 19,545 |
HSBC | 18,730 | 18,956 | 19,464 | 18,730 | 18,956 | 19,464 |
SCB | 18,790 | 18,900 | 19,700 | 18,790 | 18,900 | 19,700 |
| Ðô la Canada | 30/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,756.28 -7.07 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,945.74 -7.14 |
| Giá bán | 19,567.27 7.47 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,894 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,970 0.00 |
| Giá bán | 19,545 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,730 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,956 0.00 |
| Giá bán | 19,464 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,790 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,900 0.00 |
| Giá bán | 19,700 0.00 |