Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 27/02/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 27/02/2026 | Hôm qua 26/02/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,581.86 -10.54 | 18,769.56 -10.64 | 19,370.91 -10.99 | 18,592.4 | 18,780.2 | 19,381.9 |
Agribank | 18,713 -25.00 | 18,788 -25.00 | 19,360 -27.00 | 18,738 | 18,813 | 19,387 |
HSBC | 18,623 | 18,795 | 19,405 | 18,623 | 18,795 | 19,405 |
SCB | 18,620 | 18,720 | 19,630 | 18,620 | 18,720 | 19,630 |
| Ðô la Canada | 27/02/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,581.86 -10.54 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,769.56 -10.64 |
| Giá bán | 19,370.91 -10.99 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 18,831 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,731 |
| Giá bán | 19,587 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,713 -25.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,788 -25.00 |
| Giá bán | 19,360 -27.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,623 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,795 0.00 |
| Giá bán | 19,405 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,620 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,720 0.00 |
| Giá bán | 19,630 0.00 |