Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,433.01 30.47 | 18,619.2 30.78 | 19,215.52 31.77 | 18,402.54 | 18,588.42 | 19,183.75 |
Agribank | 18,574 26.00 | 18,649 27.00 | 19,224 29.00 | 18,548 | 18,622 | 19,195 |
HSBC | 18,470 | 18,643 | 19,245 | 18,470 | 18,643 | 19,245 |
SCB | 18,460 10.00 | 18,560 10.00 | 19,360 10.00 | 18,450 | 18,550 | 19,350 |
| Ðô la Canada | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,433.01 30.47 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,619.2 30.78 |
| Giá bán | 19,215.52 31.77 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,574 26.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,649 27.00 |
| Giá bán | 19,224 29.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,470 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,643 0.00 |
| Giá bán | 19,245 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,460 10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,560 10.00 |
| Giá bán | 19,360 10.00 |