Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 25/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 25/06/2026 | Hôm qua 24/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,029.54 -11.78 | 18,211.65 -11.90 | 18,794.85 -12.29 | 18,041.32 | 18,223.55 | 18,807.14 |
Agribank | 18,162 -29.00 | 18,235 -29.00 | 18,794 -30.00 | 18,191 | 18,264 | 18,824 |
HSBC | 18,054 | 18,232 | 18,801 | 18,054 | 18,232 | 18,801 |
SCB | 18,080 | 18,180 | 18,970 | 18,080 | 18,180 | 18,970 |
| Ðô la Canada | 25/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,029.54 -11.78 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,211.65 -11.90 |
| Giá bán | 18,794.85 -12.29 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,162 -29.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,235 -29.00 |
| Giá bán | 18,794 -30.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,054 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,232 0.00 |
| Giá bán | 18,801 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,080 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,180 0.00 |
| Giá bán | 18,970 0.00 |