Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Canada | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,448.95 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,635.3 |
| Giá bán | 19,232.13 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,593 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,668 |
| Giá bán | 19,243 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,455 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,627 |
| Giá bán | 19,230 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,490 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,590 |
| Giá bán | 19,400 |