Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 02/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 02/06/2026 | Hôm qua 01/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,540.9 -46.65 | 18,728.18 -47.12 | 19,327.91 -48.64 | 18,587.55 | 18,775.3 | 19,376.55 |
Agribank | 18,665 -47.00 | 18,740 -47.00 | 19,320 -50.00 | 18,712 | 18,787 | 19,370 |
HSBC | 18,517 -40.00 | 18,724 -35.00 | 19,259 -48.00 | 18,557 | 18,759 | 19,307 |
SCB | 18,570 -50.00 | 18,670 -50.00 | 19,580 80.00 | 18,620 | 18,720 | 19,500 |
| Ðô la Canada | 02/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,540.9 -46.65 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,728.18 -47.12 |
| Giá bán | 19,327.91 -48.64 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,665 -47.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,740 -47.00 |
| Giá bán | 19,320 -50.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,517 -40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,724 -35.00 |
| Giá bán | 19,259 -48.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,570 -50.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,670 -50.00 |
| Giá bán | 19,580 80.00 |