Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,448.95 15.94 | 18,635.3 16.10 | 19,232.13 16.61 | 18,433.01 | 18,619.2 | 19,215.52 |
Agribank | 18,593 19.00 | 18,668 19.00 | 19,243 19.00 | 18,574 | 18,649 | 19,224 |
HSBC | 18,455 10.00 | 18,627 10.00 | 19,230 11.00 | 18,445 | 18,617 | 19,219 |
SCB | 18,490 30.00 | 18,590 30.00 | 19,400 40.00 | 18,460 | 18,560 | 19,360 |
| Ðô la Canada | 13/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,448.95 15.94 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,635.3 16.10 |
| Giá bán | 19,232.13 16.61 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,593 19.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,668 19.00 |
| Giá bán | 19,243 19.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,455 10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,627 10.00 |
| Giá bán | 19,230 11.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,490 30.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,590 30.00 |
| Giá bán | 19,400 40.00 |