Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 05/04/2026 | Hôm qua 04/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Canada | 05/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,441.01 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,627.28 |
| Giá bán | 19,223.78 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,572 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,647 |
| Giá bán | 19,208 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,401 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,618 |
| Giá bán | 19,127 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,390 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,490 |
| Giá bán | 19,320 |