Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Ba, 23/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 23/06/2026 | Hôm qua 22/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,100.63 | 18,283.47 | 18,868.98 | 18,100.63 | 18,283.47 | 18,868.98 |
Agribank | 18,236 | 18,309 | 18,863 | 18,236 | 18,309 | 18,863 |
HSBC | 18,095 | 18,276 | 18,842 | 18,095 | 18,276 | 18,842 |
SCB | 18,140 | 18,240 | 19,020 | 18,140 | 18,240 | 19,020 |
| Ðô la Canada | 23/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,100.63 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,283.47 0.00 |
| Giá bán | 18,868.98 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 18,224 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,283 |
| Giá bán | 18,912 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,236 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,309 0.00 |
| Giá bán | 18,863 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,095 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,276 0.00 |
| Giá bán | 18,842 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,140 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,240 0.00 |
| Giá bán | 19,020 0.00 |