Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 21/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 21/05/2026 | Hôm qua 20/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,680.76 -1.05 | 18,869.45 -1.07 | 19,473.67 -1.12 | 18,681.81 | 18,870.52 | 19,474.79 |
Agribank | 18,818 19.00 | 18,894 20.00 | 19,465 20.00 | 18,799 | 18,874 | 19,445 |
HSBC | 18,655 16.00 | 18,879 19.00 | 19,387 14.00 | 18,639 | 18,860 | 19,373 |
SCB | 18,680 10.00 | 18,790 10.00 | 19,580 | 18,670 | 18,780 | 19,580 |
| Ðô la Canada | 21/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,680.76 -1.05 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,869.45 -1.07 |
| Giá bán | 19,473.67 -1.12 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,818 19.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,894 20.00 |
| Giá bán | 19,465 20.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,655 16.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,879 19.00 |
| Giá bán | 19,387 14.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,680 10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,790 10.00 |
| Giá bán | 19,580 0.00 |