Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 11/04/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la CanadaHôm nay 11/04/2026 Hôm qua 10/04/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank18,564.6918,752.2119,352.7218,564.6918,752.2119,352.72
AgribankAgribank18,70018,77519,34118,70018,77519,341
HSBCHSBC18,52818,74719,26018,52818,74719,260
SCBSCB18,54018,64019,46018,54018,64019,460
Ðô la Canada11/04/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt18,564.69down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,752.21 down 0.00
Giá bán19,352.72 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt18,700down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,775 down 0.00
Giá bán19,341 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt18,528down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,747 down 0.00
Giá bán19,260 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt18,540down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,640 down 0.00
Giá bán19,460 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất