Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 25/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 25/04/2026 | Hôm qua 24/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,771.1 | 18,960.71 | 19,567.89 | 18,771.1 | 18,960.71 | 19,567.89 |
Agribank | 18,877 | 18,953 | 19,527 | 18,877 | 18,953 | 19,527 |
HSBC | 18,701 | 18,917 | 19,443 | 18,701 | 18,917 | 19,443 |
SCB | 18,790 | 18,900 | 19,700 | 18,790 | 18,900 | 19,700 |
| Ðô la Canada | 25/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,771.1 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,960.71 0.00 |
| Giá bán | 19,567.89 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,877 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,953 0.00 |
| Giá bán | 19,527 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,701 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,917 0.00 |
| Giá bán | 19,443 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,790 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,900 0.00 |
| Giá bán | 19,700 0.00 |