Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,436.05 -12.90 | 18,622.27 -13.03 | 19,218.68 -13.45 | 18,448.95 | 18,635.3 | 19,232.13 |
Agribank | 18,578 -15.00 | 18,653 -15.00 | 19,227 -16.00 | 18,593 | 18,668 | 19,243 |
HSBC | 18,441 -14.00 | 18,614 -13.00 | 19,213 -17.00 | 18,455 | 18,627 | 19,230 |
SCB | 18,480 -10.00 | 18,580 -10.00 | 19,380 -20.00 | 18,490 | 18,590 | 19,400 |
| Ðô la Canada | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,436.05 -12.90 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,622.27 -13.03 |
| Giá bán | 19,218.68 -13.45 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,578 -15.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,653 -15.00 |
| Giá bán | 19,227 -16.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,441 -14.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,614 -13.00 |
| Giá bán | 19,213 -17.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,480 -10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,580 -10.00 |
| Giá bán | 19,380 -20.00 |