Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Canada | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,444.01 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,630.32 |
| Giá bán | 19,226.98 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,584 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,659 |
| Giá bán | 19,234 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,450 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,624 |
| Giá bán | 19,222 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,490 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,590 |
| Giá bán | 19,390 |