Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Ba, 09/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 09/06/2026 | Hôm qua 08/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,412.84 | 18,598.82 | 19,194.42 | 18,412.84 | 18,598.82 | 19,194.42 |
BIDV | 18,567 | 18,627 | 19,237 | 18,567 | 18,627 | 19,237 |
Agribank | 18,545 | 18,619 | 19,186 | 18,545 | 18,619 | 19,186 |
HSBC | 18,383 | 18,586 | 19,123 | 18,383 | 18,586 | 19,123 |
SCB | 18,450 | 18,550 | 19,320 | 18,450 | 18,550 | 19,320 |
| Ðô la Canada | 09/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,412.84 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,598.82 0.00 |
| Giá bán | 19,194.42 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 18,567 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,627 0.00 |
| Giá bán | 19,237 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,545 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,619 0.00 |
| Giá bán | 19,186 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,383 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,586 0.00 |
| Giá bán | 19,123 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,450 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,550 0.00 |
| Giá bán | 19,320 0.00 |