Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Ðô la Canada | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,402.54 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,588.42 |
| Giá bán | 19,183.75 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,548 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,622 |
| Giá bán | 19,195 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,470 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,643 |
| Giá bán | 19,245 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,450 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,550 |
| Giá bán | 19,350 |