Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Sáu, 02/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Ðô la CanadaHôm nay 02/01/2026 Hôm qua 01/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank18,697.1318,885.9919,505.6718,697.1318,885.9919,505.67
AgribankAgribank18,83118,90719,49418,83118,90719,494
HSBCHSBC18,70918,89419,48318,70918,89419,483
SCBSCB18,72018,83019,64018,72018,83019,640
SHBSHB18,79918,93919,47918,79918,93919,479
Ðô la Canada02/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt18,697.13down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,885.99 down 0.00
Giá bán19,505.67 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt18,831down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,907 down 0.00
Giá bán19,494 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt18,709down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,894 down 0.00
Giá bán19,483 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt18,720down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,830 down 0.00
Giá bán19,640 down 0.00
Ngân hàngSHB
Giá mua tiền mặt18,799down 0.00
Giá mua chuyển khoản18,939 down 0.00
Giá bán19,479 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất