Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 01/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 01/06/2026 | Hôm qua 31/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,587.55 7.74 | 18,775.3 7.81 | 19,376.55 8.03 | 18,579.81 | 18,767.49 | 19,368.52 |
Agribank | 18,712 -43.00 | 18,787 -43.00 | 19,370 -36.00 | 18,755 | 18,830 | 19,406 |
HSBC | 18,557 -40.00 | 18,759 -43.00 | 19,307 -39.00 | 18,597 | 18,802 | 19,346 |
SCB | 18,620 -30.00 | 18,720 -30.00 | 19,500 -30.00 | 18,650 | 18,750 | 19,530 |
| Ðô la Canada | 01/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,587.55 7.74 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,775.3 7.81 |
| Giá bán | 19,376.55 8.03 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,712 -43.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,787 -43.00 |
| Giá bán | 19,370 -36.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,557 -40.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,759 -43.00 |
| Giá bán | 19,307 -39.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,620 -30.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,720 -30.00 |
| Giá bán | 19,500 -30.00 |