Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 04/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 04/04/2026 | Hôm qua 03/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,441.01 | 18,627.28 | 19,223.78 | 18,441.01 | 18,627.28 | 19,223.78 |
Agribank | 18,572 | 18,647 | 19,208 | 18,572 | 18,647 | 19,208 |
HSBC | 18,401 | 18,618 | 19,127 | 18,401 | 18,618 | 19,127 |
SCB | 18,390 | 18,490 | 19,320 | 18,390 | 18,490 | 19,320 |
| Ðô la Canada | 04/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,441.01 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,627.28 0.00 |
| Giá bán | 19,223.78 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,572 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,647 0.00 |
| Giá bán | 19,208 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,401 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,618 0.00 |
| Giá bán | 19,127 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,390 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,490 0.00 |
| Giá bán | 19,320 0.00 |