Cập nhật 06:00 (GMT+7), Chủ Nhật, 14/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ðô la Canada | Hôm nay 14/06/2026 | Hôm qua 13/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 18,338.31 | 18,523.55 | 19,116.76 | 18,338.31 | 18,523.55 | 19,116.76 |
BIDV | 18,518 | 18,577 | 19,187 | 18,518 | 18,577 | 19,187 |
Agribank | 18,497 | 18,571 | 19,136 | 18,497 | 18,571 | 19,136 |
HSBC | 18,343 | 18,542 | 19,084 | 18,343 | 18,542 | 19,084 |
SCB | 18,410 | 18,510 | 19,280 | 18,410 | 18,510 | 19,280 |
| Ðô la Canada | 14/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 18,338.31 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,523.55 0.00 |
| Giá bán | 19,116.76 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 18,518 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,577 0.00 |
| Giá bán | 19,187 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 18,497 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,571 0.00 |
| Giá bán | 19,136 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 18,343 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,542 0.00 |
| Giá bán | 19,084 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 18,410 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 18,510 0.00 |
| Giá bán | 19,280 0.00 |