Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,080.5 120.14 | 32,404.55 121.35 | 33,442.37 125.24 | 31,960.36 | 32,283.2 | 33,317.13 |
Agribank | 32,358 135.00 | 32,488 136.00 | 33,411 142.00 | 32,223 | 32,352 | 33,269 |
HSBC | 32,414 78.00 | 32,414 78.00 | 33,463 84.00 | 32,336 | 32,336 | 33,379 |
| Franc Thụy Sĩ | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,080.5 120.14 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,404.55 121.35 |
| Giá bán | 33,442.37 125.24 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,358 135.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,488 136.00 |
| Giá bán | 33,411 142.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,414 78.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,414 78.00 |
| Giá bán | 33,463 84.00 |