Cập nhật 16:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 10/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 10/05/2026 | Hôm qua 09/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,866.53 | 33,198.51 | 34,261.68 | 32,866.53 | 33,198.51 | 34,261.68 |
Agribank | 33,133 | 33,266 | 34,211 | 33,133 | 33,266 | 34,211 |
HSBC | 33,206 | 33,206 | 34,138 | 33,206 | 33,206 | 34,138 |
| Franc Thụy Sĩ | 10/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,866.53 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,198.51 0.00 |
| Giá bán | 34,261.68 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 33,133 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,266 0.00 |
| Giá bán | 34,211 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,206 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,206 0.00 |
| Giá bán | 34,138 0.00 |