Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Ba, 09/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 09/06/2026 | Hôm qua 08/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,250.81 | 32,576.58 | 33,619.79 | 32,250.81 | 32,576.58 | 33,619.79 |
BIDV | 32,693 | 32,795 | 33,627 | 32,693 | 32,795 | 33,627 |
Agribank | 32,524 | 32,655 | 33,570 | 32,524 | 32,655 | 33,570 |
HSBC | 32,524 | 32,524 | 33,463 | 32,524 | 32,524 | 33,463 |
| Franc Thụy Sĩ | 09/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,250.81 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,576.58 0.00 |
| Giá bán | 33,619.79 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 32,693 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,795 0.00 |
| Giá bán | 33,627 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,524 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,655 0.00 |
| Giá bán | 33,570 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,524 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,524 0.00 |
| Giá bán | 33,463 0.00 |