Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 04/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 04/04/2026 | Hôm qua 03/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,149.94 | 32,474.68 | 33,514.62 | 32,149.94 | 32,474.68 | 33,514.62 |
Agribank | 32,391 | 32,521 | 33,435 | 32,391 | 32,521 | 33,435 |
HSBC | 32,446 | 32,446 | 33,332 | 32,446 | 32,446 | 33,332 |
| Franc Thụy Sĩ | 04/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,149.94 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,474.68 0.00 |
| Giá bán | 33,514.62 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,391 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,521 0.00 |
| Giá bán | 33,435 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,446 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,446 0.00 |
| Giá bán | 33,332 0.00 |