Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Franc Thụy SĩHôm nay 12/01/2026 Hôm qua 11/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank32,080.5up120.1432,404.55up121.3533,442.37up125.2431,960.3632,283.233,317.13
AgribankAgribank32,358up135.0032,488up136.0033,411up142.0032,22332,35233,269
HSBCHSBC32,33632,33633,37932,33632,33633,379
Franc Thụy Sĩ12/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt32,080.5up120.14
Giá mua chuyển khoản32,404.55 up121.35
Giá bán33,442.37 up125.24
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt32,358up135.00
Giá mua chuyển khoản32,488 up136.00
Giá bán33,411 up142.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt32,336down 0.00
Giá mua chuyển khoản32,336 down 0.00
Giá bán33,379 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất