Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 31,968.55 -136.09 | 32,291.46 -137.47 | 33,325.65 -141.88 | 32,104.64 | 32,428.93 | 33,467.53 |
Agribank | 32,228 -147.00 | 32,357 -148.00 | 33,274 -154.00 | 32,375 | 32,505 | 33,428 |
HSBC | 32,264 -143.00 | 32,264 -143.00 | 33,303 -154.00 | 32,407 | 32,407 | 33,457 |
| Franc Thụy Sĩ | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 31,968.55 -136.09 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,291.46 -137.47 |
| Giá bán | 33,325.65 -141.88 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,228 -147.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,357 -148.00 |
| Giá bán | 33,274 -154.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,264 -143.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,264 -143.00 |
| Giá bán | 33,303 -154.00 |