Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,032.52 | 32,356.08 | 33,392.33 | 32,032.52 | 32,356.08 | 33,392.33 |
Agribank | 32,291 | 32,421 | 33,341 | 32,291 | 32,421 | 33,341 |
HSBC | 32,343 | 32,343 | 33,381 | 32,343 | 32,343 | 33,381 |
| Franc Thụy Sĩ | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,032.52 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,356.08 0.00 |
| Giá bán | 33,392.33 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,291 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,421 0.00 |
| Giá bán | 33,341 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,343 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,343 0.00 |
| Giá bán | 33,381 0.00 |