Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 11/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 11/06/2026 | Hôm qua 10/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,097.37 -8.19 | 32,421.58 -8.27 | 33,459.86 -8.51 | 32,105.56 | 32,429.85 | 33,468.37 |
BIDV | 32,616 -20.00 | 32,717 -20.00 | 33,551 -25.00 | 32,636 | 32,737 | 33,576 |
Agribank | 32,403 | 32,533 | 33,442 | 32,403 | 32,533 | 33,442 |
HSBC | 32,436 | 32,436 | 33,382 | 32,436 | 32,436 | 33,382 |
| Franc Thụy Sĩ | 11/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,097.37 -8.19 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,421.58 -8.27 |
| Giá bán | 33,459.86 -8.51 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 32,616 -20.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,717 -20.00 |
| Giá bán | 33,551 -25.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,403 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,533 0.00 |
| Giá bán | 33,442 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,436 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,436 0.00 |
| Giá bán | 33,382 0.00 |