Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 18/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 18/06/2026 | Hôm qua 17/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,364.59 | 32,691.5 | 33,738.44 | 32,364.59 | 32,691.5 | 33,738.44 |
BIDV | 32,846 | 32,948 | 33,831 | 32,846 | 32,948 | 33,831 |
Agribank | 32,631 | 32,762 | 33,682 | 32,631 | 32,762 | 33,682 |
HSBC | 32,671 | 32,671 | 33,680 | 32,671 | 32,671 | 33,680 |
| Franc Thụy Sĩ | 18/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,364.59 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,691.5 0.00 |
| Giá bán | 33,738.44 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 32,846 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,948 0.00 |
| Giá bán | 33,831 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,631 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,762 0.00 |
| Giá bán | 33,682 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,671 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,671 0.00 |
| Giá bán | 33,680 0.00 |