Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Franc Thụy Sĩ | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,104.64 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,428.93 |
| Giá bán | 33,467.53 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,375 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,505 |
| Giá bán | 33,428 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,407 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,407 |
| Giá bán | 33,457 |