Cập nhật 12:00 (GMT+7), Chủ Nhật, 18/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 18/01/2026 | Hôm qua 17/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 31,856.97 | 32,178.76 | 33,209.35 | 31,856.97 | 32,178.76 | 33,209.35 |
Agribank | 32,127 | 32,256 | 33,169 | 32,127 | 32,256 | 33,169 |
HSBC | 32,179 | 32,179 | 33,218 | 32,179 | 32,179 | 33,218 |
| Franc Thụy Sĩ | 18/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 31,856.97 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,178.76 0.00 |
| Giá bán | 33,209.35 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,127 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,256 0.00 |
| Giá bán | 33,169 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,179 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,179 0.00 |
| Giá bán | 33,218 0.00 |