Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 28/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 28/10/2026 | Hôm qua 27/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 30,370.72 -40.35 | 30,677.49 -40.76 | 31,660.82 -42.07 | 30,411.07 | 30,718.25 | 31,702.89 |
Agribank | 30,669 | 30,823 | 31,770 | 30,669 | 30,823 | 31,770 |
HSBC | 30,726 | 30,726 | 31,723 | 30,726 | 30,726 | 31,723 |
| Franc Thụy Sĩ | 28/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 30,370.72 -40.35 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,677.49 -40.76 |
| Giá bán | 31,660.82 -42.07 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,669 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,823 0.00 |
| Giá bán | 31,770 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,726 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,726 0.00 |
| Giá bán | 31,723 0.00 |