Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 04/02/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Franc Thụy SĩHôm nay 04/02/2026 Hôm qua 03/02/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank32,650.56up92.2932,980.36up93.2234,037.16up96.2132,558.2732,887.1433,940.95
AgribankAgribank32,947up59.0033,079up59.0034,001up62.0032,88833,02033,939
HSBCHSBC32,917up113.0032,917up113.0033,988up117.0032,80432,80433,871
Franc Thụy Sĩ04/02/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt32,650.56up92.29
Giá mua chuyển khoản32,980.36 up93.22
Giá bán34,037.16 up96.21
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt32,947up59.00
Giá mua chuyển khoản33,079 up59.00
Giá bán34,001 up62.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt32,917up113.00
Giá mua chuyển khoản32,917 up113.00
Giá bán33,988 up117.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất