Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Năm, 19/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 19/03/2026 | Hôm qua 18/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,368.62 -151.98 | 32,695.57 -153.52 | 33,742.66 -287.92 | 32,520.6 | 32,849.09 | 34,030.58 |
MaritimeBank | 33,067 102.00 | 33,087 102.00 | 33,771 100.00 | 32,965 | 32,985 | 33,671 |
Agribank | 32,600 -279.00 | 32,731 -280.00 | 33,647 -291.00 | 32,879 | 33,011 | 33,938 |
HSBC | 32,712 -252.00 | 32,712 -252.00 | 33,587 -264.00 | 32,964 | 32,964 | 33,851 |
| Franc Thụy Sĩ | 19/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,368.62 -151.98 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,695.57 -153.52 |
| Giá bán | 33,742.66 -287.92 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 33,067 102.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,087 102.00 |
| Giá bán | 33,771 100.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,600 -279.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,731 -280.00 |
| Giá bán | 33,647 -291.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,712 -252.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,712 -252.00 |
| Giá bán | 33,587 -264.00 |