Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 07/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 07/10/2026 | Hôm qua 06/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 30,426.09 -26.36 | 30,733.42 -26.63 | 31,718.26 -27.46 | 30,452.45 | 30,760.05 | 31,745.72 |
Agribank | 30,710 -70.00 | 30,833 -71.00 | 31,779 -70.00 | 30,780 | 30,904 | 31,849 |
HSBC | 30,708 -110.00 | 30,708 -110.00 | 31,707 -112.00 | 30,818 | 30,818 | 31,819 |
| Franc Thụy Sĩ | 07/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 30,426.09 -26.36 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,733.42 -26.63 |
| Giá bán | 31,718.26 -27.46 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,710 -70.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,833 -71.00 |
| Giá bán | 31,779 -70.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,708 -110.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,708 -110.00 |
| Giá bán | 31,707 -112.00 |