Cập nhật 14:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 28/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 28/06/2026 | Hôm qua 27/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 31,731.5 | 32,052.02 | 33,078.5 | 31,731.5 | 32,052.02 | 33,078.5 |
Agribank | 31,940 | 32,068 | 32,980 | 31,940 | 32,068 | 32,980 |
HSBC | 31,971 | 31,971 | 32,979 | 31,971 | 31,971 | 32,979 |
| Franc Thụy Sĩ | 28/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 31,731.5 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,052.02 0.00 |
| Giá bán | 33,078.5 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 31,940 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,068 0.00 |
| Giá bán | 32,980 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 31,971 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 31,971 0.00 |
| Giá bán | 32,979 0.00 |