Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 18/07/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 18/07/2026 | Hôm qua 17/07/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 31,766.9 71.32 | 32,087.77 72.03 | 33,115.39 74.30 | 31,695.58 | 32,015.74 | 33,041.09 |
Agribank | 31,928 | 32,056 | 32,987 | 31,928 | 32,056 | 32,987 |
HSBC | 31,964 | 31,964 | 33,003 | 31,964 | 31,964 | 33,003 |
| Franc Thụy Sĩ | 18/07/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 31,766.9 71.32 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,087.77 72.03 |
| Giá bán | 33,115.39 74.30 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 31,928 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,056 0.00 |
| Giá bán | 32,987 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 31,964 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 31,964 0.00 |
| Giá bán | 33,003 0.00 |