Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 10/04/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Franc Thụy SĩHôm nay 10/04/2026 Hôm qua 09/04/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank32,442.44up8.2332,770.14up8.3133,819.56up8.5632,434.2132,761.8333,811
AgribankAgribank32,698up24.0032,829up24.0033,755up25.0032,67432,80533,730
HSBCHSBC32,760up39.0032,760up39.0033,656up42.0032,72132,72133,614
Franc Thụy Sĩ10/04/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt32,442.44up8.23
Giá mua chuyển khoản32,770.14 up8.31
Giá bán33,819.56 up8.56
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt32,698up24.00
Giá mua chuyển khoản32,829 up24.00
Giá bán33,755 up25.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt32,760up39.00
Giá mua chuyển khoản32,760 up39.00
Giá bán33,656 up42.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất