Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 27/02/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 27/02/2026 | Hôm qua 26/02/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,869.69 -42.71 | 33,201.7 -43.15 | 34,265.44 -44.55 | 32,912.4 | 33,244.85 | 34,309.99 |
Agribank | 33,125 -82.00 | 33,258 -82.00 | 34,199 -84.00 | 33,207 | 33,340 | 34,283 |
HSBC | 33,297 | 33,297 | 34,378 | 33,297 | 33,297 | 34,378 |
| Franc Thụy Sĩ | 27/02/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,869.69 -42.71 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,201.7 -43.15 |
| Giá bán | 34,265.44 -44.55 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 33,448 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,468 |
| Giá bán | 34,154 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 33,125 -82.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,258 -82.00 |
| Giá bán | 34,199 -84.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,297 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,297 0.00 |
| Giá bán | 34,378 0.00 |