Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 06/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 06/05/2026 | Hôm qua 05/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,857.84 104.75 | 33,189.73 105.81 | 34,252.59 109.18 | 32,753.09 | 33,083.92 | 34,143.41 |
Agribank | 33,107 122.00 | 33,240 123.00 | 34,183 128.00 | 32,985 | 33,117 | 34,055 |
HSBC | 33,171 129.00 | 33,171 129.00 | 34,093 144.00 | 33,042 | 33,042 | 33,949 |
| Franc Thụy Sĩ | 06/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,857.84 104.75 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,189.73 105.81 |
| Giá bán | 34,252.59 109.18 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 33,107 122.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,240 123.00 |
| Giá bán | 34,183 128.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,171 129.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,171 129.00 |
| Giá bán | 34,093 144.00 |