Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 17/09/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 17/09/2026 | Hôm qua 16/09/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 30,951.06 | 31,263.69 | 32,265.51 | 30,951.06 | 31,263.69 | 32,265.51 |
Agribank | 31,158 | 31,283 | 32,218 | 31,158 | 31,283 | 32,218 |
HSBC | 31,189 | 31,189 | 32,202 | 31,189 | 31,189 | 32,202 |
| Franc Thụy Sĩ | 17/09/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 30,951.06 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 31,263.69 0.00 |
| Giá bán | 32,265.51 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 31,158 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 31,283 0.00 |
| Giá bán | 32,218 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 31,189 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 31,189 0.00 |
| Giá bán | 32,202 0.00 |