Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Franc Thụy Sĩ | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 32,104.64 24.14 | 32,428.93 24.38 | 33,467.53 25.16 | 32,080.5 | 32,404.55 | 33,442.37 |
Agribank | 32,375 17.00 | 32,505 17.00 | 33,428 17.00 | 32,358 | 32,488 | 33,411 |
HSBC | 32,407 -7.00 | 32,407 -7.00 | 33,457 -6.00 | 32,414 | 32,414 | 33,463 |
| Franc Thụy Sĩ | 13/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 32,104.64 24.14 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,428.93 24.38 |
| Giá bán | 33,467.53 25.16 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 32,375 17.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,505 17.00 |
| Giá bán | 33,428 17.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 32,407 -7.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 32,407 -7.00 |
| Giá bán | 33,457 -6.00 |