Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 12/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Nhân Dân Tệ | Hôm nay 12/03/2026 | Hôm qua 11/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,720.43 | 3,758.01 | 3,878.38 | 3,720.43 | 3,758.01 | 3,878.38 |
MaritimeBank | 3,746 9.00 | 3,761 9.00 | 3,904 9.00 | 3,737 | 3,752 | 3,895 |
| Đồng Nhân Dân Tệ | 12/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,720.43 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,758.01 0.00 |
| Giá bán | 3,878.38 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 3,746 9.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,761 9.00 |
| Giá bán | 3,904 9.00 |