Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 01/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Nhân Dân Tệ | Hôm nay 01/04/2026 | Hôm qua 31/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,721.62 5.82 | 3,759.21 5.88 | 3,879.59 6.06 | 3,715.8 | 3,753.33 | 3,873.53 |
| Đồng Nhân Dân Tệ | 01/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,721.62 5.82 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,759.21 5.88 |
| Giá bán | 3,879.59 6.06 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 3,724 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,739 |
| Giá bán | 3,883 |