Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Đan Mạch | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 4,005.32 -12.64 | 4,158.48 -13.12 | - | 4,017.96 | 4,171.6 |
Agribank | - | 4,013 -12.00 | 4,153 -11.00 | - | 4,025 | 4,164 |
| Krone Đan Mạch | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 4,005.32 -12.64 |
| Giá bán | 4,158.48 -13.12 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 4,013 -12.00 |
| Giá bán | 4,153 -11.00 |