Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,703.56 -95.82 | 30,003.59 -96.79 | 31,269.59 -100.85 | 29,799.38 | 30,100.38 | 31,370.44 |
Agribank | 30,005 | 30,126 | 31,291 | 30,005 | 30,126 | 31,291 |
HSBC | 29,976 | 30,043 | 31,132 | 29,976 | 30,043 | 31,132 |
SCB | 29,890 | 29,980 | 31,470 | 29,890 | 29,980 | 31,470 |
| Đồng Euro | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,703.56 -95.82 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,003.59 -96.79 |
| Giá bán | 31,269.59 -100.85 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,005 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,126 0.00 |
| Giá bán | 31,291 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,976 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,043 0.00 |
| Giá bán | 31,132 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,890 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,980 0.00 |
| Giá bán | 31,470 0.00 |