Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Đồng Euro | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,799.38 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,100.38 |
| Giá bán | 31,370.44 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,005 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,126 |
| Giá bán | 31,291 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,976 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,043 |
| Giá bán | 31,132 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,890 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,980 |
| Giá bán | 31,470 |