Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 20/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 20/04/2026 | Hôm qua 19/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 30,174.85 -38.50 | 30,479.65 -38.88 | 31,765.62 -40.52 | 30,213.35 | 30,518.53 | 31,806.14 |
Agribank | 30,380 -57.00 | 30,502 -57.00 | 31,685 -59.00 | 30,437 | 30,559 | 31,744 |
HSBC | 30,254 -61.00 | 30,335 -61.00 | 31,408 -63.00 | 30,315 | 30,396 | 31,471 |
SCB | 30,200 10.00 | 30,250 10.00 | 31,720 20.00 | 30,190 | 30,240 | 31,700 |
| Đồng Euro | 20/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 30,174.85 -38.50 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,479.65 -38.88 |
| Giá bán | 31,765.62 -40.52 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,380 -57.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,502 -57.00 |
| Giá bán | 31,685 -59.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,254 -61.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,335 -61.00 |
| Giá bán | 31,408 -63.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 30,200 10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,250 10.00 |
| Giá bán | 31,720 20.00 |