Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Tư, 17/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 17/06/2026 | Hôm qua 16/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,688.06 | 29,987.94 | 31,253.25 | 29,688.06 | 29,987.94 | 31,253.25 |
BIDV | 29,967 | 29,991 | 31,350 | 29,967 | 29,991 | 31,350 |
Agribank | 29,919 | 30,039 | 31,227 | 29,919 | 30,039 | 31,227 |
HSBC | 29,850 | 29,865 | 31,054 | 29,850 | 29,865 | 31,054 |
SCB | 29,810 | 29,900 | 31,350 | 29,810 | 29,900 | 31,350 |
| Đồng Euro | 17/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,688.06 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,987.94 0.00 |
| Giá bán | 31,253.25 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 29,967 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,991 0.00 |
| Giá bán | 31,350 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 29,919 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,039 0.00 |
| Giá bán | 31,227 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,850 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,865 0.00 |
| Giá bán | 31,054 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,810 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,900 0.00 |
| Giá bán | 31,350 0.00 |