Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 15/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 15/05/2026 | Hôm qua 14/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,882.45 -191.50 | 30,184.3 -193.42 | 31,457.75 -201.61 | 30,073.95 | 30,377.72 | 31,659.36 |
Agribank | 30,132 -148.00 | 30,253 -149.00 | 31,433 -151.00 | 30,280 | 30,402 | 31,584 |
HSBC | 30,020 -166.00 | 30,097 -167.00 | 31,169 -171.00 | 30,186 | 30,264 | 31,340 |
SCB | 30,000 -270.00 | 30,050 -270.00 | 31,500 -290.00 | 30,270 | 30,320 | 31,790 |
| Đồng Euro | 15/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,882.45 -191.50 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,184.3 -193.42 |
| Giá bán | 31,457.75 -201.61 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,132 -148.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,253 -149.00 |
| Giá bán | 31,433 -151.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,020 -166.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,097 -167.00 |
| Giá bán | 31,169 -171.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 30,000 -270.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,050 -270.00 |
| Giá bán | 31,500 -290.00 |