Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,812.18 -42.40 | 30,113.31 -42.83 | 31,383.92 -44.66 | 29,854.58 | 30,156.14 | 31,428.58 |
Agribank | 30,018 -52.00 | 30,139 -52.00 | 31,305 -52.00 | 30,070 | 30,191 | 31,357 |
HSBC | 29,969 -48.00 | 30,035 -45.00 | 31,126 -53.00 | 30,017 | 30,080 | 31,179 |
SCB | 29,940 20.00 | 30,030 20.00 | 31,530 20.00 | 29,920 | 30,010 | 31,510 |
| Đồng Euro | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,812.18 -42.40 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,113.31 -42.83 |
| Giá bán | 31,383.92 -44.66 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,018 -52.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,139 -52.00 |
| Giá bán | 31,305 -52.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,969 -48.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,035 -45.00 |
| Giá bán | 31,126 -53.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,940 20.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,030 20.00 |
| Giá bán | 31,530 20.00 |