Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,854.58 12.80 | 30,156.14 12.92 | 31,428.58 13.48 | 29,841.78 | 30,143.22 | 31,415.1 |
Agribank | 30,070 4.00 | 30,191 4.00 | 31,357 4.00 | 30,066 | 30,187 | 31,353 |
HSBC | 30,017 -16.00 | 30,080 -17.00 | 31,179 -16.00 | 30,033 | 30,097 | 31,195 |
SCB | 29,920 50.00 | 30,010 50.00 | 31,510 50.00 | 29,870 | 29,960 | 31,460 |
| Đồng Euro | 13/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,854.58 12.80 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,156.14 12.92 |
| Giá bán | 31,428.58 13.48 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,070 4.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,191 4.00 |
| Giá bán | 31,357 4.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,017 -16.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,080 -17.00 |
| Giá bán | 31,179 -16.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,920 50.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,010 50.00 |
| Giá bán | 31,510 50.00 |