Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 17/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 17/01/2026 | Hôm qua 16/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,703.56 | 30,003.59 | 31,269.59 | 29,703.56 | 30,003.59 | 31,269.59 |
Agribank | 29,920 | 30,040 | 31,204 | 29,920 | 30,040 | 31,204 |
HSBC | 29,881 | 29,945 | 31,036 | 29,881 | 29,945 | 31,036 |
SCB | 29,810 | 29,860 | 31,360 | 29,810 | 29,860 | 31,360 |
| Đồng Euro | 17/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,703.56 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,003.59 0.00 |
| Giá bán | 31,269.59 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 29,920 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,040 0.00 |
| Giá bán | 31,204 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,881 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,945 0.00 |
| Giá bán | 31,036 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,810 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,860 0.00 |
| Giá bán | 31,360 0.00 |