Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 15/04/2026 | Hôm qua 14/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Bảng Anh | 15/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,680.94 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,031.25 |
| Giá bán | 36,153.06 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,960 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,100 |
| Giá bán | 36,109 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,610 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,025 |
| Giá bán | 35,970 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,970 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,030 |
| Giá bán | 36,240 |