Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Bảng Anh | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,487.76 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,836.13 |
| Giá bán | 35,951.82 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,783 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,923 |
| Giá bán | 35,919 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,505 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,826 |
| Giá bán | 35,954 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,680 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,740 |
| Giá bán | 36,270 |