Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Hai, 05/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 05/01/2026 | Hôm qua 04/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,419.26 23.35 | 34,766.93 23.58 | 35,880.37 -2.95 | 34,395.91 | 34,743.35 | 35,883.32 |
Agribank | 34,695 -42.00 | 34,834 -43.00 | 35,828 -44.00 | 34,737 | 34,877 | 35,872 |
HSBC | 34,446 -48.00 | 34,792 -43.00 | 35,867 -55.00 | 34,494 | 34,835 | 35,922 |
SCB | 34,550 -80.00 | 34,610 -80.00 | 36,130 -80.00 | 34,630 | 34,690 | 36,210 |
SHB | 34,692 -188.00 | 34,822 -188.00 | 35,852 -188.00 | 34,880 | 35,010 | 36,040 |
| Bảng Anh | 05/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,419.26 23.35 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,766.93 23.58 |
| Giá bán | 35,880.37 -2.95 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,695 -42.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,834 -43.00 |
| Giá bán | 35,828 -44.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,446 -48.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,792 -43.00 |
| Giá bán | 35,867 -55.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,550 -80.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,610 -80.00 |
| Giá bán | 36,130 -80.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 34,692 -188.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,822 -188.00 |
| Giá bán | 35,852 -188.00 |