Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 03/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 03/01/2026 | Hôm qua 02/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,395.91 | 34,743.35 | 35,883.32 | 34,395.91 | 34,743.35 | 35,883.32 |
Agribank | 34,737 | 34,877 | 35,872 | 34,737 | 34,877 | 35,872 |
HSBC | 34,494 | 34,835 | 35,922 | 34,494 | 34,835 | 35,922 |
SCB | 34,630 | 34,690 | 36,210 | 34,630 | 34,690 | 36,210 |
SHB | 34,880 | 35,010 | 36,040 | 34,880 | 35,010 | 36,040 |
| Bảng Anh | 03/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,395.91 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,743.35 0.00 |
| Giá bán | 35,883.32 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,737 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,877 0.00 |
| Giá bán | 35,872 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,494 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,835 0.00 |
| Giá bán | 35,922 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,630 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,690 0.00 |
| Giá bán | 36,210 0.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 34,880 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,010 0.00 |
| Giá bán | 36,040 0.00 |