Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 11/01/2026 | Hôm qua 10/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Bảng Anh | 11/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,298.34 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,644.79 |
| Giá bán | 35,754.36 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,596 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,735 |
| Giá bán | 35,728 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,398 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,720 |
| Giá bán | 35,840 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,480 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,540 |
| Giá bán | 36,080 |